Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Bảng giá

Bồn nước nhựa 10 khối: giá bao nhiêu, dùng cho ai và lưu ý lắp đặt

125 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Nội dung

Bồn nước nhựa 10 khối: giá, cách chọn và lưu ý lắp đặt an toàn

Bồn nước nhựa 10 khối là dòng bồn dung tích rất lớn, tương đương 10000 lít hoặc 10m3 nước. Đây không còn là dung tích phổ thông cho gia đình ít người, mà thường dùng cho nhà trọ, khu cho thuê, công trình dân dụng, xưởng nhỏ, trang trại, nhà vườn hoặc khu vực cần dự trữ nước nhiều. Vì bồn lớn, giá trị đơn hàng cao và việc vận chuyển lắp đặt phức tạp hơn bồn gia đình, bạn nên xem kỹ giá, kiểu đứng/ngang, tải trọng nền, lối đưa bồn và phụ kiện trước khi mua.

Bài viết này giúp bạn hiểu bồn nhựa 10 khối dùng cho ai, giá tham khảo theo hãng và kiểu bồn, khi nào nên chọn 6-8 khối thay vì 10 khối, nên dùng một bồn 10 khối hay chia thành nhiều bồn nhỏ, đồng thời có checklist để hạn chế mua sai hoặc phát sinh chi phí khi lắp đặt.

bồn nước nhựa 10 khối dung tích 10000 lít dùng cho công trình nhà trọ

Bồn nước nhựa 10 khối là gì? 10 khối bằng bao nhiêu lít?

Bồn nước nhựa 10 khối là cách gọi theo thể tích chứa nước. 1 khối nước tương đương khoảng 1m3, tức 1000 lít. Vì vậy, bồn 10 khối tương đương 10m3, hay 10000 lít nước. Trên website hoặc bảng giá, bạn cũng có thể thấy các cách gọi như bồn nhựa 10000 lít, bồn nước nhựa 10000L, bồn nhựa 10m3 hoặc téc nước nhựa 10000L.

Với dung tích này, bồn thường được dùng cho nhu cầu dự trữ nước lớn. Nếu bạn đang tìm đúng dung tích 10 khối, có thể tham khảo thêm nhóm bồn nhựa 10000L để xem các lựa chọn phù hợp theo kiểu đứng/ngang và thương hiệu.

Bồn 10 khối phù hợp với nhu cầu nào?

Bồn 10 khối phù hợp cho nhà trọ nhiều phòng, khu cho thuê, homestay, công trình dân dụng, xưởng nhỏ, kho, nhà vườn, trang trại hoặc khu vực cần dự trữ nước trong thời gian dài hơn. Với các công trình có nhiều người dùng cùng lúc, nguồn cấp yếu hoặc hay mất nước theo giờ, dung tích 10000L giúp chủ động hơn so với các nhóm 5000L-7000L.

Tuy vậy, bạn vẫn nên tính theo nhu cầu thực tế thay vì chỉ chọn dung tích lớn nhất. Nếu nhà trọ có số phòng ít, nguồn cấp ổn định hoặc có thể chia nhiều điểm chứa nước, bồn 10 khối chưa chắc là phương án tối ưu nhất.

Khi nào không nên chọn bồn 10 khối?

Không nên chọn bồn 10 khối nếu mặt bằng đặt bồn quá nhỏ, nền yếu, lối vận chuyển hẹp, không có phương án nâng hạ hoặc nhu cầu nước chưa thật sự lớn. Dung tích càng lớn thì tải trọng, chi phí vận chuyển, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt càng cao. Trong một số trường hợp, dùng bồn nhựa 7000L hoặc chia thành hai bồn nhựa 5000L có thể linh hoạt hơn.

Gợi ý nhanh: Nếu nhu cầu chưa đến 10 khối, đừng vội chọn bồn lớn chỉ vì muốn “dư cho chắc”. Hãy kiểm tra số người dùng, thời gian cần dự trữ, vị trí đặt, tải trọng nền và lối vận chuyển trước.
bồn nước nhựa 10 khối bằng 10000 lít và 10m3

Bồn nước nhựa 10 khối giá bao nhiêu?

Giá bồn nước nhựa 10 khối phụ thuộc vào thương hiệu, kiểu bồn đứng hay ngang, chất liệu nhựa, độ dày, số lớp, bảo hành, khu vực giao, VAT, phụ kiện và phương án vận chuyển lắp đặt. Do bồn 10000L là dòng dung tích lớn, giá thực tế thường cần xác nhận theo mẫu đang có và điều kiện công trình.

Bảng dưới đây là mức tham khảo để bạn dự toán ngân sách ban đầu. Khi cần mua thật, nên liên hệ để cập nhật giá mới theo đúng hãng, kiểu bồn, khu vực giao hàng và yêu cầu nâng hạ tại công trình.

Thương hiệu / nhóm bồn 10000L Bồn 10 khối đứng Bồn 10 khối ngang Phù hợp với nhu cầu Lưu ý khi nhận báo giá
Sơn Hà 10000L Khoảng 28.000.000 - 42.000.000 VNĐ
Tùy dòng, độ dày, chương trình bán và khu vực giao.
Khoảng 32.000.000 - 48.000.000 VNĐ
Bồn ngang thường cần mặt bằng dài và chi phí giao lắp kỹ hơn.
Người ưu tiên thương hiệu phổ biến, cần dễ đối chiếu dung tích lớn. Hỏi rõ bảo hành, VAT, vận chuyển, nâng hạ và phụ kiện.
Đại Thành 10000L Khoảng 26.000.000 - 39.000.000 VNĐ
Tùy dòng thường, thế hệ mới, độ dày và chính sách đại lý.
Khoảng 30.000.000 - 45.000.000 VNĐ
Cần hỏi rõ chiều dài bồn, chân bồn và lối vận chuyển.
Phù hợp khi muốn so nhiều dòng sản phẩm dung tích lớn. So đúng dòng, đúng kiểu đứng/ngang, không so lẫn 7000L hoặc 8000L.
Tân Á Đại Thành 10000L Khoảng 27.000.000 - 41.000.000 VNĐ
Tùy chất liệu LLDPE/HDPE, số lớp và thời điểm bán.
Khoảng 31.000.000 - 47.000.000 VNĐ
Bồn ngang cần khảo sát kỹ mặt bằng và phương án nâng hạ.
Công trình cần thương hiệu lớn, bảo hành rõ, thông số đầy đủ. Hỏi rõ hóa đơn, bảo hành, phụ kiện và điều kiện giao hàng.
Toàn Mỹ / Nam Thành / nhóm khác Cần báo giá theo mẫu
Tùy tình trạng hàng, dòng sản phẩm và khu vực giao.
Cần báo giá theo mẫu
Không nên chốt nếu chưa rõ kiểu bồn và bảo hành.
Tham khảo thêm khi cần tối ưu ngân sách hoặc có yêu cầu riêng. Yêu cầu báo giá rõ thân bồn, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.

Các yếu tố làm giá bồn 10 khối thay đổi

Giá bồn 10 khối có thể thay đổi do hãng sản xuất, kiểu bồn đứng/ngang, chất liệu nhựa nguyên sinh, độ dày thân bồn, số lớp chống tia UV, phụ kiện đi kèm, bảo hành, khu vực giao hàng, hóa đơn VAT và phương án nâng hạ. Công trình càng khó vận chuyển thì tổng chi phí càng cần tính kỹ.

Trước khi đặt bồn 10 khối, bạn nên kiểm tra chính sách vận chuyển lắp đặt để chủ động phương án giao hàng, nâng hạ và nghiệm thu tại công trình. Với công trình cần hóa đơn, cần hỏi rõ VAT ngay từ đầu để tránh hiểu nhầm khi đối chiếu báo giá.

Có nên chỉ chọn theo giá rẻ nhất?

Không nên chọn bồn 10 khối chỉ theo giá rẻ nhất. Với dung tích lớn, rủi ro không nằm ở giá chênh vài trăm nghìn hay vài triệu mà nằm ở chất liệu không rõ, bảo hành mập mờ, phụ kiện thiếu, giao lắp phát sinh hoặc nền đặt không phù hợp. Với bồn dung tích lớn, bạn nên ưu tiên bồn nước nhựa chính hãng để đảm bảo chất liệu, thông số và bảo hành rõ ràng.

bảng giá bồn nước nhựa 10 khối theo hãng đứng ngang

So sánh bồn nhựa 6 khối, 7 khối, 8 khối, 9 khối và 10 khối

Khi tìm bồn nước nhựa 10 khối, nhiều người cũng phân vân giữa 6 khối, 7 khối, 8 khối, 9 khối và 10 khối. Cách chọn đúng là dựa vào lượng nước cần dự trữ, số người dùng, tần suất mất nước, diện tích mặt bằng và khả năng chịu tải của nền.

Bảng chọn dung tích theo số người dùng và mục đích dự trữ

Cách gọi Dung tích tương đương Phù hợp với ai? Khi nào nên chọn?
6 khối / 6m3 Khoảng 6000 lít Nhà trọ nhỏ, gia đình rất đông người, công trình phụ trợ Khi 5000L hơi thiếu nhưng chưa cần 7000L-10000L
7 khối / 7m3 Khoảng 7000 lít Nhà trọ, khu cho thuê vừa, công trình dùng nước ổn định Khi cần dự trữ nhiều hơn 5000L nhưng mặt bằng chưa phù hợp 10000L
8 khối / 8m3 Khoảng 8000 lít Công trình vừa, khu nhiều người dùng, xưởng nhỏ Khi 7000L hơi thiếu nhưng 10000L có thể quá lớn
9 khối / 9m3 Khoảng 9000 lít Công trình cần dự trữ gần mức 10 khối Khi muốn tối ưu tải trọng hoặc mặt bằng so với 10000L
10 khối / 10m3 Khoảng 10000 lít Nhà trọ nhiều phòng, công trình, xưởng nhỏ, trang trại Khi cần dự trữ nước lớn và có mặt bằng, nền đặt đủ điều kiện

Nên dùng một bồn 10 khối hay chia nhiều bồn nhỏ?

Một bồn 10 khối giúp gom nước về một điểm, dễ quản lý nếu công trình có khu đặt bồn riêng, nền chắc và đường ống phù hợp. Tuy nhiên, trong một số công trình, chia thành hai bồn nhựa 5000L giúp phân bổ tải trọng và linh hoạt bảo trì hơn so với một bồn 10 khối. Khi một bồn cần vệ sinh hoặc xử lý, bồn còn lại vẫn có thể dùng tạm nếu đường ống được thiết kế hợp lý.

Nhược điểm của phương án chia nhiều bồn là tốn thêm diện tích, nhiều đầu nối hơn, chi phí phụ kiện có thể tăng và cần bố trí đường cấp/xả/tràn cẩn thận. Vì vậy, bạn nên cân nhắc theo mặt bằng thật, không nên quyết định chỉ dựa vào giá bồn.

Kinh nghiệm chọn dung tích: Nếu không chắc nên chọn 7000L, 8000L hay 10000L, hãy tính lượng nước dùng vào giờ cao điểm và số giờ cần dự trữ khi nguồn cấp yếu. Sau đó mới tính đến mặt bằng và ngân sách.
so sánh bồn nhựa 6 khối 7 khối 8 khối 9 khối và 10 khối

Bồn nhựa 10 khối nên chọn đứng hay ngang?

Với bồn nhựa 10 khối, chọn đứng hay ngang là quyết định quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng, vận chuyển, tải trọng và bảo trì. Không nên chọn kiểu bồn chỉ theo hình ảnh hoặc giá. Bạn nên đo vị trí đặt, lối vào, chiều cao, chiều dài, khoảng mở nắp và phương án nâng hạ trước khi quyết định.

Bồn đứng: tiết kiệm diện tích nhưng cần nền chắc và chiều cao phù hợp

Bồn nhựa đứng 10000L phù hợp khi mặt bằng sàn hạn chế nhưng có đủ chiều cao, nền bê tông chắc và không gian thao tác phía trên. Ưu điểm là tiết kiệm diện tích sàn, dễ gom vào một khu kỹ thuật. Điểm cần kiểm tra là chiều cao tổng thể, đường kính thân bồn, khoảng mở nắp, gió, điểm kê và khả năng chịu tải của nền.

Nếu lắp bồn đứng trên sàn cao hoặc mái, cần kiểm tra kỹ kết cấu chịu lực. Khi đầy nước, riêng 10000 lít nước đã tương đương khoảng 10 tấn nước, chưa tính trọng lượng vỏ bồn, chân bồn, đường ống và phụ kiện.

Bồn ngang: ổn định hơn trên mặt bằng thấp, dài, rộng

Bồn nhựa ngang 10000L phù hợp mặt bằng dài, thấp và rộng. Kiểu bồn này có trọng tâm thấp hơn, dễ tạo cảm giác ổn định trên nền rộng. Tuy nhiên, bồn ngang thường dài, khó vận chuyển qua lối hẹp và cần khoảng trống hai đầu để đấu đường ống, đường tràn, đường xả và bảo trì.

Nếu công trình có lối vào hẹp, cửa thấp, cầu thang khó xoay bồn hoặc không có phương án nâng hạ, cần cân nhắc kỹ trước khi chọn bồn ngang. Với bồn dung tích lớn, đôi khi phương án vận chuyển quyết định kiểu bồn phù hợp hơn cả giá bán.

Tiêu chí Bồn nhựa 10000L đứng Bồn nhựa 10000L ngang
Mặt bằng Tiết kiệm diện tích sàn, cần đủ chiều cao Cần mặt bằng dài, rộng và lối vận chuyển thoáng
Độ ổn định Cần nền chắc, đặt đúng kỹ thuật, tránh kê lệch Trọng tâm thấp hơn, phù hợp nền rộng và thấp
Vận chuyển Cần kiểm tra chiều cao và đường kính khi đưa vào Cần kiểm tra chiều dài, lối xoay và phương án nâng hạ
Bảo trì Cần khoảng trống phía trên để mở nắp Cần khoảng trống hai đầu và phía trên nắp
Phù hợp nhất Khu kỹ thuật có nền chắc, diện tích sàn hạn chế Sân rộng, nền thấp, công trình có mặt bằng dài
bồn nhựa 10000L đứng tiết kiệm diện tích nhưng cần nền chắc
bồn nhựa 10000L ngang phù hợp mặt bằng dài và rộng

Nên chọn bồn nhựa 10 khối hãng nào?

Khi mua bồn nhựa 10 khối, nhiều người thường so sánh Sơn Hà, Đại Thành, Tân Á Đại Thành hoặc các nhóm thương hiệu khác. Không nên kết luận một hãng tốt nhất tuyệt đối, vì mỗi hãng có nhiều dòng sản phẩm, kiểu đứng/ngang, chính sách bảo hành và mức giá khác nhau. Cách so đúng là đặt cùng dung tích 10000L, cùng kiểu bồn, cùng điều kiện vận chuyển và cùng yêu cầu phụ kiện.

Bồn nhựa Sơn Hà 10000L phù hợp với ai?

Nếu ưu tiên thương hiệu phổ biến và dễ tham khảo nhiều dung tích, bạn có thể xem nhóm bồn nhựa Sơn Hà tại Toàn Phát. Đây là nhóm nên đưa vào danh sách so sánh khi bạn cần bồn nhựa dung tích lớn cho nhà trọ, công trình hoặc khu dự trữ nước tập trung.

Bồn nhựa Đại Thành 10000L phù hợp với ai?

Với nhu cầu bồn dung tích lớn, bồn nhựa Đại Thành cũng là nhóm sản phẩm nên đưa vào danh sách so sánh trước khi chốt mua. Nếu quan tâm đến thiết kế cải tiến và khả năng sử dụng lâu dài, bạn có thể tham khảo thêm dòng bồn nhựa Đại Thành thế hệ mới.

Tiêu chí so sánh Cần kiểm tra khi chọn hãng Lý do quan trọng
Chất liệu nhựa Nhựa nguyên sinh, LLDPE/HDPE, số lớp, khả năng chống UV Ảnh hưởng độ bền và độ an toàn khi chứa nước sinh hoạt
Kiểu bồn Bồn đứng hay ngang, kích thước thực tế theo model Quyết định bồn có đặt vừa và vận chuyển được không
Bảo hành Thời gian, điều kiện áp dụng, phiếu bảo hành Giúp giảm rủi ro khi dùng bồn dung tích lớn lâu dài
Phụ kiện Phao cơ, van xả, van tràn, van khóa, đường ống, chân bồn Thiếu phụ kiện có thể làm tổng chi phí tăng sau mua
Vận chuyển Xe giao, lối vào, nâng hạ, cẩu nếu cần Bồn 10 khối khó giao hơn bồn gia đình nhỏ

Checklist trước khi mua và lắp đặt bồn nước nhựa 10 khối

Với bồn nhựa 10 khối, checklist trước khi mua rất quan trọng. Bạn nên chuẩn bị sẵn thông tin về số người dùng, nguồn nước, vị trí đặt, lối vận chuyển, nền đặt, kiểu bồn, phụ kiện và yêu cầu hóa đơn/bảo hành. Thông tin càng rõ thì báo giá càng sát.

Kiểm tra nền đặt, tải trọng và không gian vận chuyển

Riêng nước trong bồn 10 khối đã nặng khoảng 10 tấn. Khi cộng thêm trọng lượng bồn, chân bồn và phụ kiện, tải trọng thực tế còn cao hơn. Vì vậy, nền đặt cần phẳng, chắc, chịu lực tốt và không bị lún, nghiêng hoặc kê lệch. Nếu đặt trên mái, sàn cao hoặc khung đỡ, cần có kiểm tra kỹ thuật trước khi lắp.

Bạn cũng cần đo lối vận chuyển: chiều rộng cổng, hẻm, cửa, hành lang, cầu thang, cửa tum, khoảng xoay bồn và vị trí nâng hạ. Một số công trình có thể cần xe nâng, xe cẩu hoặc phương án kéo bồn riêng. Những phần này nên trao đổi trước khi chốt giá.

Kiểm tra phụ kiện cấp, xả, tràn, phao và van khóa

Bồn 10 khối cần bố trí đường cấp nước, đường xả, đường tràn, phao cơ, van khóa và điểm vệ sinh hợp lý. Nếu bồn đặt ở vị trí khó thao tác, nên tính trước đường ống và khoảng trống bảo trì. Không nên để bồn quá sát tường, sát mái hoặc bị che khuất nắp bồn vì sau này vệ sinh và sửa chữa sẽ khó.

7 điểm cần kiểm tra trước khi chốt bồn 10 khối
  • Dung tích 10000L có thật sự phù hợp hay nên chọn 7000L/8000L hoặc chia nhiều bồn nhỏ?
  • Nền đặt có chịu được tải trọng khi bồn đầy nước không?
  • Lối vận chuyển có đủ rộng để đưa bồn vào công trình không?
  • Có cần xe nâng, xe cẩu, công nâng hạ hoặc phương án kéo bồn riêng không?
  • Giá đã gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện và công lắp đặt chưa?
  • Đường cấp, đường xả, đường tràn, phao cơ và van khóa đã tính đủ chưa?
  • Tem nhãn, thông số, phiếu bảo hành và hóa đơn có rõ ràng không?
checklist lắp đặt bồn nhựa 10 khối gồm nền đặt tải trọng vận chuyển
phụ kiện bồn nước nhựa 10000L gồm phao van xả van tràn
Cần tư vấn bồn 10 khối theo mặt bằng thực tế?

Bạn có thể gửi nhu cầu dùng nước, số người sử dụng và ảnh vị trí dự kiến đặt bồn để Toàn Phát tư vấn nên chọn 7000L, 8000L hay 10000L, đồng thời báo giá theo phương án vận chuyển phù hợp. Với bồn dung tích lớn, tư vấn trước khi mua sẽ giúp tránh sai dung tích, sai kiểu bồn hoặc phát sinh khi giao lắp.

Tư vấn dung tích lớnKiểm tra mặt bằngBáo giá theo công trìnhHỗ trợ giao lắp

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384. Xem thêm tại toanphatgroup.vn để tra cứu nhóm sản phẩm phù hợp và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Kết luận: Có nên mua bồn nước nhựa 10 khối không?

Nên mua bồn nước nhựa 10 khối nếu bạn thật sự cần lượng nước dự trữ lớn cho nhà trọ, khu cho thuê, công trình, xưởng nhỏ, trang trại hoặc nơi nguồn cấp nước không ổn định. Đây là dung tích có giá trị sử dụng cao khi chọn đúng nhu cầu, đúng mặt bằng và đúng phương án lắp đặt.

Ngược lại, nếu nhu cầu chưa đến 10 khối, mặt bằng hạn chế hoặc nền đặt chưa chắc, bạn nên cân nhắc 7000L, 8000L hoặc phương án chia nhiều bồn nhỏ. Với bồn dung tích lớn, chọn đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm hơn so với mua sai rồi phải đổi mẫu, đổi vị trí hoặc bổ sung phụ kiện sau khi giao.

Câu hỏi thường gặp về bồn nước nhựa 10 khối

Bồn nước nhựa 10 khối tương đương 10m3, tức khoảng 10000 lít nước. Đây là dung tích lớn, thường dùng cho nhà trọ, công trình, xưởng nhỏ, trang trại hoặc khu vực cần dự trữ nước nhiều. Khi chọn mua, bạn nên kiểm tra thêm kích thước bồn và vị trí đặt để đảm bảo công trình phù hợp.

Giá bồn nước nhựa 10 khối phụ thuộc vào thương hiệu, kiểu bồn đứng hay ngang, chất liệu, bảo hành, vận chuyển và lắp đặt. Mức giá tham khảo có thể dao động khá rộng theo từng hãng và điều kiện giao hàng. Khi mua, bạn nên yêu cầu báo giá rõ VAT, phụ kiện, vận chuyển, nâng hạ và công lắp đặt.

Không nên tính bồn 10 khối chỉ theo số người, mà cần xét lượng nước dùng mỗi ngày, thời gian cần dự trữ và tần suất mất nước. Bồn 10 khối thường phù hợp nhóm người dùng lớn, nhà trọ, công trình hoặc xưởng nhỏ hơn là gia đình ít người. Nếu nhu cầu thấp hơn, có thể cân nhắc 7000L hoặc 8000L.

Bồn đứng phù hợp khi cần tiết kiệm diện tích và có nền đặt chắc, chiều cao đủ. Bồn ngang phù hợp mặt bằng thấp, dài, cần độ ổn định tốt hơn. Với dung tích 10 khối, bạn nên kiểm tra nền đặt, lối vận chuyển, khoảng mở nắp và phương án nâng hạ trước khi chọn kiểu bồn.

Có thể đặt trên mái hoặc sàn cao chỉ khi kết cấu chịu lực được kiểm tra kỹ. Khi đầy nước, bồn 10 khối tạo tải trọng rất lớn, chưa tính trọng lượng bồn và phụ kiện. Vì vậy, trước khi lắp trên mái, bạn nên hỏi kỹ thuật hoặc đơn vị thi công để kiểm tra nền, điểm kê và phương án an toàn.

Nếu nhu cầu dự trữ nước chưa quá lớn hoặc mặt bằng hạn chế, bồn 8000L có thể hợp lý hơn. Nếu dùng cho nhà trọ, công trình hoặc cần dự trữ dài hơn, bồn 10000L đáng cân nhắc. Trước khi nâng dung tích, cần kiểm tra vận chuyển, nền đặt, tải trọng và chi phí lắp đặt.

Cả Sơn Hà và Đại Thành đều là nhóm thương hiệu phổ biến trong ngành bồn nước. Nên so sánh theo mẫu cụ thể, chính sách bảo hành, kích thước, kiểu bồn, giá sau vận chuyển và mức độ phù hợp với mặt bằng lắp đặt. Không nên chọn chỉ vì tên hãng nếu mẫu bồn không phù hợp vị trí lắp.

Các tin khác

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng, ngang mới nhất 2026

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng, ngang mới nhất 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bảng giá máy nước nóng năng lượng mặt trời Đại Thành Vigo 2026

Bảng giá máy nước nóng năng lượng mặt trời Đại Thành Vigo 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bảng giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành mới nhất 2026

Bảng giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành mới nhất 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Giá bồn nước inox 500L mới nhất: bảng giá đứng/ngang theo hãng

Giá bồn nước inox 500L mới nhất: bảng giá đứng/ngang theo hãng

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn inox 3m3 là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox 3m3 là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn inox 2 khối là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox 2 khối là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước nhựa 5000L giá bao nhiêu? Bảng giá, 5 khối và lưu ý lắp đặt

Bồn nước nhựa 5000L giá bao nhiêu? Bảng giá, 5 khối và lưu ý lắp đặt

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước nhựa 4000 lít giá bao nhiêu? Bảng giá, kích thước và cách chọn 4 khối

Bồn nước nhựa 4000 lít giá bao nhiêu? Bảng giá, kích thước và cách chọn 4 khối

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Giá bồn nước nhựa 3000L 2026: bảng giá đứng, ngang và lưu ý lắp đặt

Giá bồn nước nhựa 3000L 2026: bảng giá đứng, ngang và lưu ý lắp đặt

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước nhựa 700L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

Bồn nước nhựa 700L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước nhựa 500L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

Bồn nước nhựa 500L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Giá bồn nước nhựa 2026: bảng giá theo dung tích, hãng và loại đứng/ngang

Giá bồn nước nhựa 2026: bảng giá theo dung tích, hãng và loại đứng/ngang

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Giá bồn nước inox Toàn Mỹ 1500L mới nhất: nên chọn loại đứng hay ngang?

Giá bồn nước inox Toàn Mỹ 1500L mới nhất: nên chọn loại đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước inox 1000L Đại Thành giá bao nhiêu? Bảng giá đứng/ngang 2026

Bồn nước inox 1000L Đại Thành giá bao nhiêu? Bảng giá đứng/ngang 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn inox Sơn Hà ngang: bảng giá, dung tích, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox Sơn Hà ngang: bảng giá, dung tích, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Bồn nước inox Sơn Hà 2026: bảng giá, dung tích và cách chọn loại phù hợp

Bồn nước inox Sơn Hà 2026: bảng giá, dung tích và cách chọn loại phù hợp

01/01/1970 0 lượt xem
Tư vấn bồn nước nhựa 10 khối/10000L: giá tham khảo, nhu cầu sử dụng, nên chọn đứng hay ngang, so sánh 6-8-10 khối và lưu ý lắp đặt an toàn.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An