Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Bảng giá

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng, ngang mới nhất 2026

10:17 | 19/07/2026
575 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Cập nhật năm 2026

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng, ngang mới nhất 2026

Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 hiện trải từ khoảng 1.780.000đ cho bồn đứng 310L đến khoảng 17.080.000đ cho bồn ngang 6000L. Mức giá thay đổi theo dung tích, kiểu đứng hoặc ngang, model, phụ kiện và điều kiện giao hàng thực tế. Bồn Hwata đang được quan tâm ở nhóm gia đình nhờ có nhiều dung tích từ nhỏ đến lớn, các model phổ biến sử dụng inox SUS304 và thời hạn bảo hành đang hiển thị là 12 năm. Trước khi chọn, bạn cần xác định số người dùng, nguồn nước, diện tích đặt bồn, tải trọng mái, chiều cao hoặc chiều dài mặt bằng và lối đưa bồn lên vị trí lắp. Riêng bồn 1000L khi đầy đã chứa khoảng một tấn nước, chưa tính thân bồn và chân đế.

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng và ngang mới nhất 2026
Bồn inox Hwata có cả kiểu đứng và ngang; cần chọn đúng dung tích, chân đế và vị trí lắp đặt.

Bảng giá bồn nước inox Hwata đứng và ngang năm 2026

toanphatgroup.vn

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá các model Hwata đang hiển thị trên hệ thống Toàn Phát. Giá bồn ngang thường cao hơn bồn đứng cùng dung tích do hình dáng thân, chiều dài bồn và kết cấu chân đỡ khác nhau. Bạn nên dùng bảng để dự trù ngân sách, sau đó xác nhận lại đúng model trước khi đặt hàng.

Dung tích Bồn Hwata đứng Bồn Hwata ngang Nhu cầu tham khảo
310L 1.780.000đ 1.980.000đ Khu phụ, nhà ít người hoặc nhu cầu dự trữ nhỏ
500L 2.150.000đ 2.350.000đ Gia đình 1–2 người, nguồn nước cấp tương đối đều
700L 2.500.000đ 2.780.000đ Gia đình 2–3 người, nhu cầu sử dụng vừa phải
1000L 3.150.000đ 3.350.000đ Gia đình 3–4 người, dung tích phổ biến
1500L 4.560.000đ 4.960.000đ Gia đình 4–6 người hoặc có nhiều phòng tắm
2000L 5.880.000đ 6.280.000đ Nhà đông người, nhà trọ nhỏ hoặc quán nhỏ
3000L 8.480.000đ 8.980.000đ Nhu cầu dùng nước cao, nhiều người sử dụng
4000L 10.880.000đ 11.880.000đ Nhà trọ, cơ sở kinh doanh hoặc công trình dân dụng
5000L 13.380.000đ 14.380.000đ Nhu cầu dự trữ tập trung, cần mặt bằng chịu lực tốt
6000L 16.190.000đ 17.080.000đ Nhà xưởng nhỏ, kho hoặc công trình dùng nhiều nước

Giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật năm 2026. Mức thanh toán có thể thay đổi theo khu vực, chương trình ưu đãi, tình trạng hàng, phụ kiện và điều kiện đưa bồn lên vị trí lắp.

Thông tin cần xác nhận khi nhận báo giá: tên model, dung tích thực, kiểu đứng hoặc ngang, chất liệu thân bồn, chân đế đúng model, phụ kiện tặng kèm, thuế, phạm vi vận chuyển và chi phí kéo bồn lên mái.

Giá trên có bao gồm vận chuyển và thuế không?

Chính sách đang hiển thị trên danh mục Hwata giới thiệu giá đã bao gồm thuế GTGT 8–10% và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc. Một số chương trình còn hỗ trợ kéo bồn dưới 5000L lên mái dưới 6 tầng trong khu vực nội thành Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo địa chỉ, số tầng, đường vào, phương án nâng hạ và thời điểm mua.

Bạn nên kiểm tra chi tiết tại chính sách vận chuyển và lắp đặt, đồng thời yêu cầu báo giá ghi rõ phần nào đã bao gồm và phần nào có thể phát sinh.

Cách chọn dung tích bồn inox Hwata theo số người

Số người sử dụng chỉ là căn cứ ban đầu. Hai gia đình cùng bốn người có thể cần dung tích khác nhau nếu một nhà được cấp nước liên tục, còn nhà kia thường mất nước hoặc chỉ có nước theo khung giờ. Bạn cũng cần tính số phòng tắm, máy giặt, nhu cầu tưới cây, rửa sân và lượng nước dùng đồng thời vào buổi sáng hoặc buổi tối.

Nhóm dung tích Số người gợi ý Trường hợp nên cân nhắc Tải trọng nước khi đầy
310–500L 1–2 người Khu phụ, nguồn nước ổn định hoặc nhu cầu thấp Khoảng 310–500kg
700–1000L 2–4 người Gia đình nhỏ, sử dụng nước sinh hoạt hằng ngày Khoảng 700–1000kg
1500–2000L 4–6 người hoặc hơn Nhiều phòng tắm, dùng nước tập trung hoặc hay mất nước Khoảng 1,5–2 tấn
3000–5000L Theo lưu lượng thực tế Nhà trọ, quán ăn, cơ sở kinh doanh hoặc nhà lớn Khoảng 3–5 tấn
6000L Theo công trình Kho, nhà xưởng nhỏ hoặc hệ thống dùng nước tập trung Khoảng 6 tấn

Khối lượng trên mới tính riêng nước, dựa trên quy đổi gần đúng một lít nước tương đương khoảng một kilogram. Khi kiểm tra kết cấu, cần cộng thêm trọng lượng thân bồn, chân đế, phụ kiện, khung đỡ và tải trọng của người thi công hoặc bảo trì.

Bồn nước inox Hwata 1500L đứng cho gia đình 4 đến 6 người

Bồn Hwata 1500L đứng phù hợp khi cần tiết kiệm diện tích ngang.

Bồn inox Hwata 1000L ngang cho gia đình 3 đến 4 người

Bồn Hwata 1000L ngang có trọng tâm thấp và cần mặt bằng dài hơn.

Nên tăng dung tích khi nào?

Bạn nên cân nhắc tăng một mức dung tích khi nguồn nước cấp không đều, gia đình thường xuyên dùng máy giặt, có nhiều phòng vệ sinh hoặc cần dự trữ qua thời gian mất nước. Trường hợp nhà có bể ngầm và máy bơm tự động, bồn trên mái có thể không cần quá lớn nếu hệ thống cấp nước hoạt động ổn định.

Khi nào không nên chọn bồn quá lớn?

Không nên tăng dung tích chỉ vì mức chênh giá thấp nếu mái, sân thượng hoặc khung đỡ chưa được kiểm tra tải trọng. Bồn quá lớn còn cần lối vận chuyển rộng hơn, tăng chi phí gia cố và gây khó khăn khi vệ sinh. Lựa chọn phù hợp là dung tích đáp ứng đủ nhu cầu dự trữ nhưng vẫn nằm trong giới hạn an toàn của công trình.

Bồn inox Hwata đứng hay ngang phù hợp hơn?

Bồn đứng và bồn ngang có cùng chức năng chứa nước nhưng khác rõ về mặt bằng, trọng tâm và cách vận chuyển. Không có kiểu nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Bạn nên chọn theo kết cấu mái, chiều cao thông thủy, hướng gió và không gian đưa bồn vào vị trí lắp.

Tiêu chí Bồn Hwata đứng Bồn Hwata ngang
Diện tích sàn Chiếm ít diện tích ngang hơn Cần mặt bằng dài và rộng hơn
Chiều cao Cần kiểm tra chiều cao mái, cửa và lối dựng bồn Thấp hơn, dễ bố trí dưới mái che thấp
Trọng tâm Cao hơn, cần nền phẳng và cố định chắc Thấp hơn, thường phù hợp nơi lộ gió
Áp lực nước tự nhiên Cột nước cao hơn có thể hỗ trợ đầu ra Cột nước thấp hơn, cần tính cao độ lắp đặt
Lối vận chuyển Cần kiểm tra chiều cao cầu thang và ô mái Cần kiểm tra chiều dài, góc cua và khoảng xoay
Giá tham khảo Thường thấp hơn cùng dung tích Thường cao hơn do kết cấu thân và chân đỡ
Bồn nước inox Hwata ngang với thân bồn, nắp và chân đế
Kiểu ngang cần kiểm tra chiều dài kê bồn, khoảng mở nắp và không gian lắp phao, van, đường ống.
Chọn nhanh: Ưu tiên bồn đứng khi sân thượng hẹp nhưng đủ chiều cao và ít chịu gió mạnh. Ưu tiên bồn ngang khi mái thấp, mặt bằng dài, khu vực lộ gió hoặc cần giữ trọng tâm thấp hơn.

Chất liệu, chân đế và bảo hành bồn nước inox Hwata

toanphatgroup.vn

Các model Hwata dân dụng đang hiển thị trên hệ thống được mô tả sử dụng inox SUS304 cho thân bồn. Một số model có thân, nắp và co ren bằng SUS304, kết hợp chân đế inox 430. Thông tin vật liệu cần được đối chiếu theo đúng mã sản phẩm vì không nên mặc định mọi bồn inox trên thị trường đều dùng SUS304.

Model tham khảo Thông tin nổi bật đang hiển thị Kích thước tham khảo Giá 2026
Hwata HW1000N 1000L ngang, thân SUS304, chân inox 430, bảo hành 12 năm 1500 × 990 × 1130mm 3.350.000đ
Hwata HW1500D 1500L đứng, SUS304, 5 gân kép, bảo hành 12 năm Đường kính 1160mm, cao 1750mm, rộng tổng thể 1220mm 4.560.000đ
Hwata HW2000N 2000L ngang, thân SUS304, chân inox 430, 5 gân kép, bảo hành 12 năm Cần xác nhận lại bản vẽ theo lô hàng trước khi giao 6.280.000đ

Kích thước có thể thay đổi theo model, đường kính hoặc cập nhật của nhà sản xuất. Riêng trang sản phẩm 2000L ngang đang có hai cụm kích thước khác nhau giữa phần tóm tắt và bản vẽ, vì vậy nên yêu cầu kỹ thuật xác nhận kích thước giao thực tế trước khi vận chuyển.

Bồn Hwata có dùng được nước giếng, nước phèn hoặc nước mặn không?

Inox SUS304 phù hợp hơn với nước sinh hoạt thông thường đã được xử lý. Không nên hiểu rằng bồn có thể dùng an toàn với mọi nguồn nước. Nước giếng nhiều phèn, nước có độ mặn cao, độ axit lớn hoặc nhiều hóa chất có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn và đóng cặn. Nên kiểm tra chất lượng nước, xử lý đầu nguồn và hỏi nhà cung cấp trước khi chọn vật liệu.

Thời hạn bảo hành bao lâu?

Các model bồn inox Hwata SUS304 đang hiển thị thời hạn bảo hành 12 năm. Sản phẩm cần còn thời hạn, tem hoặc thông tin nhận diện nguyên vẹn và hư hỏng thuộc lỗi vật liệu hay quy trình sản xuất. Bạn nên giữ hóa đơn, thông tin model và chứng từ giao nhận, đồng thời đọc điều kiện bảo hành sản phẩm trước khi sử dụng.

Tem SUS304 và bảo hành trên bồn nước inox Hwata
Khi nhận hàng nên kiểm tra tem thương hiệu, chất liệu, dung tích, model và thông tin bảo hành.

Lưu ý vận chuyển và lắp đặt bồn inox Hwata an toàn

Chi phí thực tế không chỉ gồm thân bồn. Những hạng mục dễ phát sinh là phao cơ hoặc phao điện, van khóa, đường cấp, đường ra, đường chống tràn, đường xả cặn, khung đỡ, bulông cố định và chi phí đưa bồn lên mái. Khảo sát trước giúp tránh tình trạng bồn không lọt cầu thang, không đủ chỗ mở nắp hoặc chân bồn không tiếp xúc đều với mặt nền.

Đo mặt bằng đặt bồn Kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao và khoảng trống quanh nắp, phao cùng các đầu nối.
Kiểm tra khả năng chịu lực Tính tổng tải trọng nước, thân bồn, chân đế, khung đỡ và người thao tác khi bảo trì.
Đo lối vận chuyển Kiểm tra cửa, cầu thang, giếng trời, ô mái, góc cua, dây điện và vị trí neo kéo bồn.
Dùng đúng chân bồn Chân phải đúng model, đặt trên mặt phẳng chắc chắn, không kê lệch bằng gạch hoặc gỗ tạm.
Chuẩn bị phụ kiện Xác định trước phao, van khóa, van xả cặn, đường tràn và kích thước ống cấp nước.
Chừa lối bảo trì Không đặt bồn quá sát tường, mép mái hoặc vị trí khiến người dùng khó vệ sinh và thay phao.
Chân đế bồn nước inox Hwata cần đặt trên mặt bằng chịu lực
Chân đế phải đúng kích thước thân bồn, tiếp xúc đều với nền và được cố định theo phương án kỹ thuật.

Lắp bồn trên mái tôn cần lưu ý gì?

Không đặt bồn trực tiếp lên tấm tôn vì mái tôn không phải mặt đỡ chịu lực cho tải trọng lớn. Cần có khung thép hoặc kết cấu đỡ được liên kết với dầm, cột hay bộ phận chịu lực chính của công trình. Với bồn từ 1000L trở lên, mái cũ hoặc công trình đã cải tạo, nên có người am hiểu kết cấu kiểm tra trước khi thi công.

Kiểm tra gì sau khi lắp?

Sau khi bơm nước, cần kiểm tra chân đế có bị lệch hoặc rung không, các đầu ren có rò nước không, phao có đóng đúng mức không và đường chống tràn có hoạt động không. Không nên bơm đầy ngay nếu chưa kiểm tra độ ổn định của nền, khung đỡ và các mối liên kết.

Cảnh báo an toàn: Không tự kéo bồn dung tích lớn lên mái khi thiếu dây nâng, điểm neo và người có kinh nghiệm. Không thi công gần đường điện, trong thời tiết mưa gió hoặc khi mặt mái trơn. Không đứng bên dưới bồn đang được nâng.
Khảo sát vị trí lắp bồn nước inox Hwata trên mái nhà
Vị trí cần thay bằng ảnh khảo sát hoặc lắp đặt bồn Hwata thực tế tại công trình.

Một số mẫu bồn nước inox Hwata nên tham khảo

Bạn có thể xem toàn bộ dung tích tại danh mục bồn nước inox Hwata chính hãng. Khi đã xác định được dung tích, nên so ít nhất một mẫu đứng và một mẫu ngang trước khi chốt.

Trường hợp chưa chốt thương hiệu, bạn có thể tham khảo thêm các dòng bồn nước inox theo hãng và dung tích để so giá, kích thước, kiểu dáng và thời hạn bảo hành.

Câu hỏi thường gặp về bồn nước inox Hwata

Giá tham khảo hiện từ khoảng 1.780.000đ cho bồn Hwata 310L đứng đến khoảng 17.080.000đ cho bồn 6000L ngang. Nhóm phổ biến gồm 1000L đứng giá khoảng 3.150.000đ, 1000L ngang khoảng 3.350.000đ, 1500L đứng khoảng 4.560.000đ và 2000L ngang khoảng 6.280.000đ. Giá cần xác nhận lại theo model, khu vực giao hàng, phụ kiện và điều kiện lắp đặt.

Bồn 1000L thường phù hợp gia đình khoảng 3–4 người có mức sử dụng nước thông thường và nguồn cấp tương đối ổn định. Nếu nhà thường mất nước, dùng nhiều máy giặt, có nhiều phòng tắm hoặc các thành viên sử dụng nước cùng thời điểm, nên so thêm bồn 1500L. Trường hợp có bể ngầm và máy bơm tự động, 1000L thường là mức cân bằng cho nhiều nhà phố.

Chọn bồn đứng khi cần tiết kiệm diện tích sàn, mái đủ cao, nền chắc và khu vực không chịu gió quá mạnh. Chọn bồn ngang khi mái thấp, mặt bằng dài, vị trí lộ gió hoặc muốn giữ trọng tâm thấp hơn. Trước khi quyết định, cần đo cả lối vận chuyển, chiều cao hoặc chiều dài bồn, khoảng mở nắp, vị trí phao và đường ống.

Các model Hwata dân dụng đang hiển thị trên Toàn Phát được mô tả sử dụng inox SUS304 cho thân bồn. Một số model còn ghi rõ nắp và co ren bằng SUS304, chân đế bằng inox 430. Người mua vẫn nên kiểm tra tem, mã sản phẩm và thông số trên phiếu giao hàng vì không nên mặc định mọi sản phẩm inox đều có cùng vật liệu hoặc cấu hình.

Các model bồn inox Hwata SUS304 đang hiển thị thời hạn bảo hành 12 năm. Khi nhận hàng, bạn nên kiểm tra tem, model, dung tích, phiếu bảo hành hoặc thông tin bảo hành điện tử. Cần lưu hóa đơn và chứng từ giao nhận. Hư hỏng do đặt bồn trên nền yếu, lắp sai chân, va đập, nguồn nước không phù hợp hoặc tự sửa chữa có thể không thuộc phạm vi bảo hành.

Kết luận

Bảng giá bồn nước inox Hwata năm 2026 cho thấy thương hiệu này có mức giá khá dễ tiếp cận ở nhiều dung tích phổ biến. Bồn đứng phù hợp nơi cần tiết kiệm diện tích, còn bồn ngang thích hợp mái thấp, mặt bằng dài hoặc vị trí lộ gió. Trước khi mua, hãy chốt đúng dung tích, kiểm tra nguồn nước, tải trọng, kích thước, chân đế, lối vận chuyển và phạm vi lắp đặt.

Nhận báo giá đúng dung tích và mặt bằng

Bạn có thể gửi số người sử dụng, ảnh vị trí đặt bồn, loại mái, số tầng và kích thước lối vận chuyển để Toàn Phát Group tư vấn mẫu Hwata đứng hoặc ngang phù hợp.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Các tin khác

Bảng giá máy nước nóng năng lượng mặt trời Đại Thành Vigo 2026

Bảng giá máy nước nóng năng lượng mặt trời Đại Thành Vigo 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bảng giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành mới nhất 2026

Bảng giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành mới nhất 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Giá bồn nước inox 500L mới nhất: bảng giá đứng/ngang theo hãng

Giá bồn nước inox 500L mới nhất: bảng giá đứng/ngang theo hãng

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn inox 3m3 là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox 3m3 là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn inox 2 khối là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox 2 khối là bao nhiêu lít? Giá, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước nhựa 10 khối: giá bao nhiêu, dùng cho ai và lưu ý lắp đặt

Bồn nước nhựa 10 khối: giá bao nhiêu, dùng cho ai và lưu ý lắp đặt

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước nhựa 5000L giá bao nhiêu? Bảng giá, 5 khối và lưu ý lắp đặt

Bồn nước nhựa 5000L giá bao nhiêu? Bảng giá, 5 khối và lưu ý lắp đặt

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước nhựa 4000 lít giá bao nhiêu? Bảng giá, kích thước và cách chọn 4 khối

Bồn nước nhựa 4000 lít giá bao nhiêu? Bảng giá, kích thước và cách chọn 4 khối

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Giá bồn nước nhựa 3000L 2026: bảng giá đứng, ngang và lưu ý lắp đặt

Giá bồn nước nhựa 3000L 2026: bảng giá đứng, ngang và lưu ý lắp đặt

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước nhựa 700L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

Bồn nước nhựa 700L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước nhựa 500L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

Bồn nước nhựa 500L: giá bao nhiêu, phù hợp mấy người, nên chọn đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Giá bồn nước nhựa 2026: bảng giá theo dung tích, hãng và loại đứng/ngang

Giá bồn nước nhựa 2026: bảng giá theo dung tích, hãng và loại đứng/ngang

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Giá bồn nước inox Toàn Mỹ 1500L mới nhất: nên chọn loại đứng hay ngang?

Giá bồn nước inox Toàn Mỹ 1500L mới nhất: nên chọn loại đứng hay ngang?

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước inox 1000L Đại Thành giá bao nhiêu? Bảng giá đứng/ngang 2026

Bồn nước inox 1000L Đại Thành giá bao nhiêu? Bảng giá đứng/ngang 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn inox Sơn Hà ngang: bảng giá, dung tích, kích thước và cách chọn đúng

Bồn inox Sơn Hà ngang: bảng giá, dung tích, kích thước và cách chọn đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Bồn nước inox Sơn Hà 2026: bảng giá, dung tích và cách chọn loại phù hợp

Bồn nước inox Sơn Hà 2026: bảng giá, dung tích và cách chọn loại phù hợp

01/01/1970 0 lượt xem
Bảng giá bồn nước inox Hwata 2026 từ 310L đến 6000L, so sánh bồn đứng và ngang, cách chọn dung tích, tải trọng, phụ kiện và lắp đặt.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An