Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Tư vấn

Kích Thước Bồn Nước Nhựa 1000L Đứng, Ngang Theo Hãng 2026

3 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Nội dung

Kích Thước Bồn Nước Nhựa 1000L Đứng, Ngang: Bảng Theo Hãng 2026

Kích thước bồn nước 1000L nhựa không có một con số cố định áp dụng cho mọi sản phẩm. Cùng dung tích 1000 lít nhưng bồn đứng và bồn ngang có hình học khác nhau; giữa Sơn Hà, Đại Thành, Tân Á, Toàn Mỹ, Nam Thành hoặc từng model của cùng một hãng cũng có thể khác về đường kính, chiều cao, chiều dài, độ phình thân và phần nắp.

Vì vậy, nếu đang chuẩn bị bệ, đường ống hoặc đưa bồn lên sân thượng, bạn không nên chỉ hỏi “bồn 1000L rộng bao nhiêu”. Cần xác định đúng model, đo kích thước phủ bì, kiểm tra cửa tum, cầu thang, góc quay và khoảng mở nắp trước khi đặt hàng.

kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng và ngang
Trả lời nhanh: 1000L là dung tích chứa, tương đương khoảng 1m³ nước, không phải kích thước hình học cố định của bồn. Bồn đứng cần kiểm tra chủ yếu đường kính lớn nhất và chiều cao tổng thể; bồn ngang cần kiểm tra dài × rộng × cao. Khi vị trí lắp sát giới hạn, nên xác nhận đúng model hoặc hàng thực tế trước khi làm bệ.

Kích thước bồn nước nhựa 1000L bao nhiêu?

Câu trả lời chính xác phải đi kèm tên hãng và model. Kích thước bồn nước nhựa 1000L có thể thay đổi đáng kể do hình dáng thân bồn, gân tăng cứng, thiết kế nắp, chân hoặc gối đỡ và cách nhà sản xuất bố trí các đầu nước.

Kiểu bồn Thông số cần kiểm tra Điểm cần chú ý khi đo Phù hợp khi
Bồn 1000L đứng Ø × H Đường kính tại phần thân phình lớn nhất, chiều cao cả nắp Mặt bằng hẹp ngang nhưng đủ chiều cao
Bồn 1000L ngang D × R × C Chiều dài tổng thể, độ rộng lớn nhất, chiều cao cả thân và chân/gối đỡ Mặt bằng dài, mái thấp hoặc cần trọng tâm thấp hơn

Sau khi xác định khoảng không gian có thể bố trí, bạn có thể xem nhóm bồn nhựa 1000L để đối chiếu các mẫu đứng, ngang và thương hiệu đang có.

Bồn nhựa 1000L đứng: cần đo đường kính và chiều cao

Với kích thước bồn nhựa 1000L đứng, hai thông số quan trọng nhất là đường kính lớn nhất của thân bồn và chiều cao tổng thể. Sai lầm thường gặp là chỉ đo đường kính phần đáy. Trong khi đó, nhiều bồn có phần thân giữa phình lớn hơn đáy nên có thể vướng cửa, lan can hoặc vách kỹ thuật khi vận chuyển.

Chiều cao cũng không nên chỉ tính phần thân. Nếu phía trên có mái che, xà hoặc dầm, cần tính cả nắp và khoảng trống để mở nắp sau khi lắp phao. Nếu mặt bằng hẹp ngang nhưng còn đủ chiều cao, có thể đối chiếu nhóm bồn nhựa 1000L đứng để kiểm tra thông số từng model.

Bồn nhựa 1000L ngang: cần đo dài, rộng và cao

Với kích thước bồn nhựa 1000L ngang, chỉ kiểm tra chiều dài là chưa đủ. Người mua cần biết chiều dài phủ bì, chiều rộng tại phần thân lớn nhất, chiều cao tổng thể và phần gối đỡ hoặc chân nếu model sử dụng kết cấu riêng.

Trên sân thượng, bồn ngang còn cần khoảng thao tác ở hai đầu để đấu đường ống. Không nên bố trí sát tường đến mức đầu ren hoặc van bị ép, khiến việc thay phao, sửa van hoặc vệ sinh sau này khó khăn.

Với mái thấp hoặc mặt bằng dài, có thể xem nhóm bồn nhựa 1000L ngang để so trực tiếp từng model.

sơ đồ kích thước bồn nhựa 1000L đứng đường kính và chiều cao
sơ đồ kích thước bồn nhựa 1000L ngang dài rộng cao

Bồn đứng đọc theo Ø × H; bồn ngang cần kiểm tra đủ D × R × C và phần chân hoặc gối đỡ nếu có.

Bảng kích thước bồn nhựa 1000L theo hãng và model

Đây là phần cần cẩn thận nhất khi tra thông số. Không nên lấy một bảng kích thước chung rồi áp cho mọi hãng. Cùng ghi 1000L nhưng Sơn Hà, Đại Thành, Tân Á, Toàn Mỹ hoặc Nam Thành có thể sử dụng khuôn thân và kiểu gia cường khác nhau.

Nguyên tắc sử dụng bảng: chỉ dùng số đo khi xác định được đúng model. Nếu vị trí lắp chỉ dư vài centimet, hãy xác nhận lại hàng thực tế trước khi làm khung, bệ hoặc đường ống cố định.
Hãng / model Kiểu Kích thước Lưu ý
Sơn Hà 1000L Đứng Kiểm tra theo đúng model sản phẩm Đối chiếu đường kính lớn nhất và chiều cao cả nắp trước khi thi công
Nam Thành 1000L Eco Ngang Dài khoảng 1493 mm × rộng khoảng 920 mm × cao cả nắp khoảng 1140 mm Thông số theo trang sản phẩm trong dữ liệu outline; nên xác nhận lại khi vị trí quá sát
Đại Thành 1000L Tùy model Kiểm tra model thực tế Không dùng số đo của Sơn Hà, Nam Thành hoặc hãng khác để làm bệ
Tân Á 1000L Tùy model Kiểm tra model thực tế Cần phân biệt kích thước thân với kích thước phủ bì
Toàn Mỹ 1000L Tùy model Kiểm tra model thực tế Đối chiếu cả vị trí nắp và đầu nối trước khi lắp

Những model chưa có số đo xác minh trong dữ liệu không nên tự điền bằng số “ước chừng”. Khi cập nhật bài thực tế, Toàn Phát nên lấy số liệu từ trang sản phẩm, catalogue hãng hoặc đo trực tiếp hàng tại kho.

Kích thước bồn nhựa Sơn Hà 1000L đứng

Nếu đang quan tâm kích thước bồn nhựa Sơn Hà 1000L đứng, nên mở đúng trang sản phẩm và kiểm tra thông số của model đang giao thay vì dùng một con số tổng hợp trên mạng. Toàn Phát hiện có trang riêng cho bồn nhựa Sơn Hà 1000L đứng, phù hợp để đối chiếu trước khi làm bệ hoặc đường ống.

Đặc biệt với vị trí có mái che, cần kiểm tra chiều cao không chỉ để đặt vừa thân bồn mà còn để mở được nắp. Bồn vừa khít nhưng không mở được nắp sẽ gây bất tiện khi lắp phao hoặc vệ sinh định kỳ.

Kích thước bồn nhựa 1000L ngang theo từng model

Bồn ngang thường dài hơn nhiều so với đường kính của bồn đứng. Ví dụ theo dữ liệu model được cung cấp trong outline, bồn nhựa Nam Thành 1000L ngang có kích thước công bố khoảng dài 1493 mm, rộng 920 mm và cao cả nắp khoảng 1140 mm.

Con số trên chỉ nên áp cho đúng model đó. Không lấy 1493 × 920 × 1140 mm làm “kích thước chuẩn” cho mọi bồn nhựa 1 khối ngang.

Vì sao cùng 1000L nhưng mỗi hãng có kích thước khác nhau?

1000L chỉ mô tả dung tích chứa. Để đạt cùng dung tích, nhà sản xuất có thể thiết kế thân cao hơn và hẹp hơn, hoặc thấp hơn nhưng phình rộng hơn. Ngoài ra, hình dạng gân tăng cứng, độ cong vai bồn, kích thước nắp, đáy, chân và gối đỡ đều ảnh hưởng đến kích thước tổng thể.

Vì vậy, khi thợ xây bệ hoặc chuẩn bị khung đặt bồn, model thực tế phải được chốt trước. Làm bệ theo kích thước hãng A rồi thay bằng hãng B có thể khiến bồn không vừa hoặc điểm đỡ không đúng vị trí.

Cách đọc kích thước bồn nhựa đứng và ngang

Bồn đứng: Ø × H là gì?

Ký hiệu Ø là đường kính. Khi đọc thông số bồn đứng, cần hiểu đó nên là đường kính lớn nhất hoặc kích thước phủ bì theo công bố của model. H là chiều cao.

Trong thực tế giao hàng, phần đáng quan tâm không chỉ là đáy bồn. Khi đưa bồn qua cửa tum hoặc cầu thang, phần phình lớn nhất của thân mới là điểm dễ vướng nhất.

1Ví dụ cách đọc

Nếu catalogue ghi dạng Ø × H, hãy kiểm tra đường kính đó là đường kính lớn nhất hay đường kính đáy; đồng thời xem chiều cao có tính cả nắp hay không. Khi thông tin chưa rõ, nên xác nhận lại trước khi xây bệ.

Bồn ngang: D × R × C là gì?

Với bồn ngang, D là chiều dài, R là chiều rộng và C là chiều cao. Khi đọc thông số, cần xem đây là kích thước thân hay kích thước tổng thể cả phần đỡ.

Chiều dài quyết định bồn có đặt vừa mặt bằng hay không, nhưng chiều rộng mới thường là thông số quyết định bồn có lọt cửa, hành lang hoặc lối vận chuyển.

Kích thước thân bồn và kích thước phủ bì khác nhau thế nào?

Kích thước thân chỉ mô tả phần chính của bồn. Kích thước phủ bì nên được hiểu là phần chiếm chỗ lớn nhất của sản phẩm khi lắp thực tế, có thể gồm nắp, phần phình, chân hoặc gối đỡ tùy thiết kế.

Nếu một vị trí chỉ vừa đúng phần thân nhưng phần nắp chạm mái hoặc gối đỡ vượt khỏi bệ, bồn vẫn được xem là không phù hợp. Đây là lý do người mua nên yêu cầu thông số đúng model thay vì chỉ hỏi dung tích.

phân biệt kích thước thân và kích thước phủ bì bồn nhựa 1000L

Cách đo vị trí trước khi mua bồn nhựa 1000L

Nhiều trường hợp mặt bằng đặt bồn đủ rộng nhưng bồn vẫn không thể đưa đến vị trí lắp. Nguyên nhân thường nằm ở cửa tum, cầu thang, lan can hoặc góc quay hẹp. Do đó, việc đo nên thực hiện theo cả tuyến vận chuyển chứ không chỉ tại điểm cuối.

Đo mặt bằng đặt bồn

Hãy đo ba chiều hữu dụng của khu vực đặt: dài, rộng và cao. “Hữu dụng” nghĩa là khoảng trống thực tế sau khi trừ tường, ống kỹ thuật, mái, dầm, lan can hoặc thiết bị khác.

  • Đo chiều dài mặt bằng thực tế.
  • Đo chiều rộng tại điểm hẹp nhất.
  • Đo chiều cao từ nền đến mái hoặc vật cản phía trên.
  • Kiểm tra vị trí các đường ống nước vào, nước ra và đường tràn.
  • Không đặt bồn sát mép đến mức không thể bảo trì.

Đo cửa tum, cầu thang, hành lang và góc quay bồn

Đây là bước người mua thường quên nhất. Một bồn 1000L có thể đặt vừa sân thượng nhưng không lọt qua cửa tum. Ngoài kích thước cửa, phải xem cả khoảng trống để xoay bồn trước và sau cửa.

Kinh nghiệm dễ áp dụng: hãy ghi lại kích thước nhỏ nhất trên toàn bộ tuyến đưa bồn từ điểm giao hàng đến vị trí lắp. Nếu một cửa hoặc góc cua là điểm nghẽn, chính số đo đó mới quyết định model nào có thể đưa qua.

Chừa khoảng mở nắp, lắp phao và bảo trì

Bồn đặt vừa chưa có nghĩa là lắp được tốt. Phía trên nắp cần đủ khoảng để mở, tháo hoặc lắp phao. Quanh đầu nối cũng nên có không gian để thợ thao tác mà không phải kéo căng đường ống.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi bồn được đặt dưới mái tôn thấp hoặc trong khu kỹ thuật. Một vị trí quá kín có thể khiến những lần vệ sinh và sửa phao sau này tốn công hơn rất nhiều.

Nên chọn bồn nhựa 1000L đứng hay ngang?

Không có kiểu nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Với cùng dung tích 1000L, lựa chọn nên dựa trên mặt bằng, chiều cao, vị trí đặt, lối vận chuyển và khả năng bảo trì.

Bồn nhựa 1000L đứng

Phù hợp: mặt sàn hẹp nhưng phía trên còn chiều cao.

  • Thường tiết kiệm diện tích mặt sàn hơn.
  • Dễ bố trí ở góc sân thượng nếu đủ chiều cao.
  • Cần kiểm tra đường kính lớn nhất khi vận chuyển.
  • Phải chừa khoảng phía trên để mở nắp.

Bồn nhựa 1000L ngang

Phù hợp: mái thấp hoặc mặt bằng kéo dài.

  • Cần mặt sàn dài hơn.
  • Trọng tâm thấp hơn so với kiểu đứng.
  • Phải kiểm tra chiều dài phủ bì và gối đỡ.
  • Nên chừa khoảng thao tác tại các đầu nối.
Điều kiện vị trí Ưu tiên xem Cần đo kỹ
Mặt bằng hẹp, không hạn chế chiều cao Bồn đứng Đường kính lớn nhất + chiều cao + khoảng mở nắp
Mái thấp, mặt bằng dài Bồn ngang Dài × rộng × cao + khoảng thao tác hai đầu
Cửa tum hẹp Phụ thuộc model Kích thước phủ bì và khả năng xoay bồn
Vị trí sát kích thước bồn Chốt đúng model trước Đo hàng thực tế hoặc xác nhận thông số chính xác

Bồn nhựa 1000L đầy nước nặng bao nhiêu? Có đặt trên sân thượng được không?

Riêng 1000L nước đã xấp xỉ 1 tấn

Một lít nước có khối lượng xấp xỉ 1 kg trong điều kiện thông thường. Vì vậy, khi bồn chứa khoảng 1000 lít nước, riêng phần nước đã vào khoảng 1000 kg, tức xấp xỉ 1 tấn.

Tổng tải thực tế còn phải cộng khối lượng thân bồn, phụ kiện, nước trong đường ống và bệ hoặc kết cấu đỡ. Đây là lý do không nên chỉ nhìn thấy một khoảng sân thượng đủ rộng rồi kết luận rằng vị trí đó phù hợp để đặt bồn.

Lưu ý: Bài viết không thể kết luận một mái cụ thể có chịu được bồn 1000L hay không. Khả năng chịu lực phụ thuộc kết cấu công trình, vị trí dầm, sàn và cách truyền tải. Nếu không rõ kết cấu, nên nhờ người có chuyên môn kiểm tra trước khi lắp.

Không tự kết luận khả năng chịu tải của mái chỉ từ diện tích bồn

Hai vị trí có cùng diện tích trống chưa chắc chịu tải giống nhau. Việc đặt bồn gần dầm, cột hoặc trên bệ được thiết kế từ đầu có thể khác hoàn toàn so với đặt lên một phần mái không được dự kiến để chịu tải tập trung.

Đặc biệt khi chuyển từ bồn 500L lên 1000L hoặc từ 1000L lên 2000L, mức tải tăng đáng kể nên không nên coi việc nâng dung tích chỉ là bài toán “có đặt vừa hay không”.

Bồn 1000L phù hợp mấy người? Khi nào chọn 500L hoặc 2000L?

Không có một số người cố định áp dụng cho mọi gia đình vì mức sử dụng nước phụ thuộc thói quen sinh hoạt, số lần cấp nước trong ngày, tình trạng mất nước và nhu cầu dự trữ.

Trong dữ liệu tư vấn của bài này, bồn 1000L có thể được xem là mức để nhiều gia đình trung bình đưa vào so sánh. Tuy nhiên, trước khi quyết định, nên nhìn cả nhu cầu dự trữ và mặt bằng.

Nhóm dung tích Tình huống nên cân nhắc Lưu ý
500L Ít người, nguồn cấp ổn định, nhu cầu dự trữ không cao Giúp giảm yêu cầu về mặt bằng và tải trọng
1000L Gia đình cần mức dự trữ trung bình Cần chọn đúng kiểu đứng/ngang theo vị trí
1500L Gia đình đông hơn hoặc nguồn cấp không liên tục Phải tính lại không gian và kết cấu
2000L Nhu cầu dự trữ cao, nhà đông người hoặc khu trọ nhỏ Tải trọng và mặt bằng tăng đáng kể

Khi 500L hợp lý hơn 1000L

Nếu nhà ít người, nguồn nước cấp đều và vị trí lắp rất nhỏ, không nhất thiết phải cố bố trí bồn 1 khối. Bạn có thể so thêm nhóm bồn nhựa 500L để xem giải pháp nào cân bằng tốt hơn giữa dự trữ nước, diện tích và tải trọng.

Khi nên nâng lên 1500L hoặc 2000L

Nếu bồn 1000L thường xuyên không đủ hoặc khu vực hay mất nước, dung tích lớn hơn có thể phù hợp. Khi đó, cần đo lại toàn bộ mặt bằng và kiểm tra khả năng chịu tải.

Có thể đối chiếu nhóm bồn nhựa 2000L. Trường hợp muốn tăng dung tích nhưng vẫn ưu tiên tiết kiệm diện tích mặt sàn, có thể xem thêm bồn nhựa 2000L đứng, sau đó kiểm tra lại chiều cao và tải trọng.

Checklist 7 thông số cần gửi trước khi chốt bồn nhựa 1000L

Nếu cần tư vấn model phù hợp, thay vì chỉ gửi câu hỏi “bồn 1000L kích thước bao nhiêu”, bạn nên chuẩn bị các thông tin dưới đây. Càng đủ dữ liệu, việc đối chiếu bồn càng chính xác.

  1. Dài × rộng × cao của vị trí đặt: đo khoảng trống thực tế, không tính phần bị chiếm bởi tường, mái, dầm hoặc thiết bị.
  2. Kích thước điểm hẹp nhất trên lối vận chuyển: đặc biệt là cửa tum, cầu thang và hành lang.
  3. Khoảng trống để xoay bồn: một cửa đủ rộng nhưng không có chỗ xoay vẫn có thể khiến bồn không đi qua được.
  4. Chiều cao phía trên: cần đủ cả thân bồn và khoảng mở nắp.
  5. Ảnh vị trí lắp: nên chụp cả mặt bằng, đường ống và lối vận chuyển.
  6. Số người sử dụng và mức dự trữ mong muốn: để kiểm tra 1000L có thực sự phù hợp hay không.
  7. Nguồn nước và kiểu mái: giúp tư vấn vật liệu, cách bố trí và những điểm cần kiểm tra trước khi lắp.
Nếu vị trí chỉ dư vài centimet: không nên đặt hàng dựa trên số đo tổng hợp. Hãy chốt đúng model, xác nhận kích thước thực tế rồi mới làm bệ, khung hoặc đường ống.

Câu hỏi thường gặp về kích thước bồn nhựa 1000L

Không có một kích thước duy nhất cho tất cả bồn nhựa 1000L. Bồn đứng thường cần kiểm tra đường kính lớn nhất và chiều cao tổng thể; bồn ngang cần kiểm tra chiều dài, rộng và cao. Kích thước còn thay đổi theo hãng, khuôn sản xuất và model. Nếu mặt bằng sát giới hạn, nên đối chiếu đúng sản phẩm trước khi làm bệ, khung hoặc đường ống.

Chiều cao phụ thuộc model và thương hiệu nên không nên lấy một mốc chung để thi công. Khi kiểm tra bồn đứng, cần xem chiều cao tổng thể có tính phần nắp hay không, đồng thời chừa thêm khoảng để mở nắp và lắp phao. Nếu phía trên có mái che hoặc dầm, nên xác nhận đúng kích thước model trước khi mua.

Chiều dài khác nhau theo model. Theo dữ liệu sản phẩm được dùng trong bài, bồn nhựa Nam Thành 1000L ngang có chiều dài khoảng 1493 mm, rộng khoảng 920 mm và cao cả nắp khoảng 1140 mm. Đây không phải kích thước chung cho mọi bồn ngang 1000L; khi lựa chọn cần kiểm tra đúng model và cả khoảng thao tác hai đầu.

1000 lít tương đương 1 mét khối, thường gọi là 1 khối nước. Đây là đơn vị thể tích, không phải kích thước hình học của bồn. Hai bồn cùng 1000L vẫn có thể có chiều cao, đường kính hoặc chiều dài khác nhau nếu được thiết kế theo kiểu đứng, ngang hoặc sử dụng khuôn thân khác nhau.

Bồn đứng thường tiết kiệm diện tích mặt sàn hơn vì phát triển theo chiều cao. Bồn ngang cần mặt bằng dài hơn nhưng có trọng tâm thấp. Không nên chọn chỉ dựa vào diện tích sàn: còn phải kiểm tra chiều cao mái, lối vận chuyển, vị trí mở nắp, đường ống và khả năng bảo trì sau khi lắp.

Không nên. Cùng dung tích 1000L nhưng kích thước thân, phần phình, gân tăng cứng, chân hoặc gối đỡ có thể khác giữa hãng và model. Nếu làm bệ trước theo thông số của một sản phẩm khác, có thể phải sửa lại khi bồn thực tế được giao. Nên chốt đúng model trước rồi mới hoàn thiện bệ hoặc khung đỡ.

Không thể kết luận chỉ từ dung tích 1000L. Một số model có đường kính hoặc phần thân phình lớn hơn 1m; ngoài chiều rộng cửa còn phải tính khoảng trống để xoay bồn qua cửa, cầu thang hoặc hành lang. Hãy đo điểm hẹp nhất của toàn bộ lối vận chuyển rồi đối chiếu với kích thước phủ bì của đúng model.

Riêng 1000 lít nước đã có khối lượng xấp xỉ 1000 kg, tức khoảng 1 tấn. Tổng tải còn phải cộng khối lượng thân bồn, phụ kiện và bệ hoặc khung đỡ. Nếu đặt trên mái hoặc sàn mà khả năng chịu lực chưa rõ, cần đánh giá kết cấu phù hợp thay vì chỉ dựa vào khoảng trống hoặc kích thước mặt bằng.

Kết luận

Khi tra kích thước bồn nước 1000L nhựa, điểm quan trọng nhất là không coi “1000L” như một kích thước tiêu chuẩn. Đây chỉ là dung tích. Bồn đứng cần kiểm tra đường kính và chiều cao; bồn ngang phải kiểm tra đủ dài, rộng và cao. Mỗi hãng và model có thể khác nhau.

Trước khi mua, hãy đo cả vị trí đặt, cửa tum, cầu thang, hành lang và khoảng xoay bồn. Sau đó chừa không gian để mở nắp, lắp phao và bảo trì. Nếu đặt bồn trên sân thượng, cần xem xét cả tải trọng chứ không chỉ diện tích còn trống.

Cần đối chiếu bồn 1000L theo mặt bằng thực tế?

Nếu vị trí lắp bị giới hạn, bạn có thể gửi dài × rộng × cao của mặt bằng, kích thước cửa tum, ảnh lối vận chuyển, số người sử dụng và nguồn nước để Toàn Phát Group hỗ trợ đối chiếu bồn đứng hoặc ngang phù hợp trước khi làm bệ và đường ống.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Xem nhóm bồn nhựa 1000L

Các tin khác

Cách Vệ Sinh Bồn Nước Nhựa Tại Nhà: 7 Bước Sạch Cặn, An Toàn 2026

Cách Vệ Sinh Bồn Nước Nhựa Tại Nhà: 7 Bước Sạch Cặn, An Toàn 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Cấu Tạo Bể Phốt Nhựa 3 Ngăn: Sơ Đồ & Nguyên Lý Hoạt Động

Cấu Tạo Bể Phốt Nhựa 3 Ngăn: Sơ Đồ & Nguyên Lý Hoạt Động

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Kích Thước Bể Phốt Nhựa 500L–2500L & Cách Tính Hố Đào 2026

Kích Thước Bể Phốt Nhựa 500L–2500L & Cách Tính Hố Đào 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy Nước Nóng Gián Tiếp Có Bơm Trợ Lực Không? Có Nên Dùng?

Máy Nước Nóng Gián Tiếp Có Bơm Trợ Lực Không? Có Nên Dùng?

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Bơm Trợ Lực Máy Nước Nóng Ariston: Lỗi, Kiểm Tra & Cách Chọn

Bơm Trợ Lực Máy Nước Nóng Ariston: Lỗi, Kiểm Tra & Cách Chọn

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy Nước Nóng Ariston Bảo Hành Bao Lâu? Tra Cứu & Kích Hoạt 2026

Máy Nước Nóng Ariston Bảo Hành Bao Lâu? Tra Cứu & Kích Hoạt 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy Nước Nóng Có Tốn Điện Không? Cách Tính Tiền Điện 2026

Máy Nước Nóng Có Tốn Điện Không? Cách Tính Tiền Điện 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Ron Máy Nước Nóng Là Gì? Tác Dụng, 7 Dấu Hiệu Hỏng & Cách Kiểm Tra

Ron Máy Nước Nóng Là Gì? Tác Dụng, 7 Dấu Hiệu Hỏng & Cách Kiểm Tra

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Kích Thước Bình Năng Lượng Mặt Trời Tân Á 160L – Máy Tân Á 6-160L

Kích Thước Bình Năng Lượng Mặt Trời Tân Á 160L – Máy Tân Á 6-160L

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Các Loại Ống Năng Lượng Mặt Trời: F58, F70, Ống Dầu Khác Gì?

Các Loại Ống Năng Lượng Mặt Trời: F58, F70, Ống Dầu Khác Gì?

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy nước nóng năng lượng mặt trời Ariston ống dầu có tốt không?

Máy nước nóng năng lượng mặt trời Ariston ống dầu có tốt không?

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Kích thước máy nước nóng năng lượng mặt trời 140L-300L

Kích thước máy nước nóng năng lượng mặt trời 140L-300L

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Cách sử dụng máy nước nóng năng lượng mặt trời an toàn, bền lâu

Cách sử dụng máy nước nóng năng lượng mặt trời an toàn, bền lâu

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy nước nóng năng lượng mặt trời phun nước: 8 nguyên nhân và cách xử lý

Máy nước nóng năng lượng mặt trời phun nước: 8 nguyên nhân và cách xử lý

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy nước nóng năng lượng mặt trời không nóng: 9 nguyên nhân và cách xử lý

Máy nước nóng năng lượng mặt trời không nóng: 9 nguyên nhân và cách xử lý

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Máy nước nóng không ra nước: nguyên nhân, cách kiểm tra và khi nào gọi thợ

Máy nước nóng không ra nước: nguyên nhân, cách kiểm tra và khi nào gọi thợ

01/01/1970 0 lượt xem
Tra kích thước bồn nước nhựa 1000L đứng, ngang theo từng model. Có sơ đồ đo mặt bằng, cửa tum, tải trọng và lưu ý trước khi lắp đặt.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An