Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Tư vấn

So Sánh Bình Nóng Lạnh Ariston Và Ferroli 2026: Nên Mua Hãng Nào?

7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Nội dung

So Sánh Bình Nóng Lạnh Ariston Và Ferroli: Loại Nào Phù Hợp Hơn?

Đang phân vân giữa Ariston và Ferroli khi mua bình nóng lạnh cho gia đình? Cả hai đều là những thương hiệu thiết bị nước nóng có nguồn gốc từ Ý, với nhiều lựa chọn từ dòng phổ thông đến dòng nhiều tính năng. Tuy nhiên, khi so sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli, không nên chỉ dựa vào tên hãng để kết luận loại nào bền hơn, tiết kiệm điện hơn hoặc an toàn hơn.

Điểm cần so thực sự là dung tích, công suất, kích thước, hệ thống bảo vệ, vật liệu bình chứa, giá mua và điều kiện bảo hành của từng model. Một chiếc bình 20L vừa nhu cầu và vừa vị trí treo có thể hợp lý hơn bình 30L nhiều tính năng nhưng ít khi sử dụng hết.

Chọn nhanh theo nhu cầu:
  • Muốn tối ưu chi phí: so sánh các model Ferroli và Ariston cùng dung tích, cùng cấu hình an toàn. Giá của từng cặp sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm.
  • Ưu tiên bình ngang dòng SLIM và thanh đốt đồng: có thể xem Ariston SLIM2 20R hoặc SLIM2 30 R.
  • Phòng tắm nhỏ hoặc gia đình đông người: chọn dung tích và đo vị trí treo trước, sau đó mới quyết định thương hiệu.
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli 20 lít 30 lít

Ảnh minh họa: Hai mẫu bình nóng lạnh Ariston và Ferroli được đặt cạnh nhau để đối chiếu thiết kế.

Ariston và Ferroli: Hai thương hiệu bình nóng lạnh có gì nổi bật?

Ariston và Ferroli đều là thương hiệu có nguồn gốc từ Ý và có sản phẩm phục vụ thị trường Việt Nam. Hai hãng cùng cung cấp giải pháp làm nóng nước cho phòng tắm gia đình, căn hộ, nhà phố và một số nhu cầu sử dụng khác.

Điểm giống nhau là cả hai đều có những mẫu bình nước nóng gián tiếp dùng bình chứa, gia nhiệt bằng điện trở và cấp nước nóng qua hệ thống vòi phù hợp. Tuy nhiên, danh mục sản phẩm, thiết kế, điều khiển và công nghệ bảo vệ không hoàn toàn giống nhau ở mọi dòng.

Bình nóng lạnh Ariston có những dòng sản phẩm nào?

Bình nóng lạnh Ariston có cả máy nước nóng trực tiếp và gián tiếp. Dòng trực tiếp làm nóng nước khi nước đi qua thiết bị, thường phù hợp nhu cầu tắm tại một điểm. Dòng gián tiếp có bình chứa để đun và dự trữ nước nóng trước khi sử dụng.

Ở nhóm bình gián tiếp, các dòng SLIM2, SLIM3 và những series khác có cách bố trí điều khiển, thiết kế và tính năng riêng. Chẳng hạn, Ariston SLIM2 20R là mẫu bình ngang điều khiển cơ. Không nên lấy các tính năng của một model SLIM3 cao cấp để mặc định cho SLIM2 20R.

Với phòng tắm trần thấp, thiết kế ngang của dòng SLIM là một lựa chọn đáng cân nhắc, nhưng vẫn phải đo chiều dài thực tế và khoảng trống dành cho lắp đặt, bảo trì.

Bạn có thể tham khảo thêm các dòng máy nước nóng Ariston để đối chiếu sản phẩm theo nhu cầu.

Bình nóng lạnh Ferroli có những dòng sản phẩm nào?

Bình nóng lạnh Ferroli cũng có các sản phẩm làm nóng trực tiếp và gián tiếp. Trong nhóm gián tiếp, Ferroli VERDI là dòng đáng chú ý với nhiều biến thể như TE, DE và các series khác.

Ferroli VERDI-TE 20L và 30L được giới thiệu với núm điều chỉnh cơ, bình chứa tráng men Titan và ELCB chống rò điện. Trong khi đó, một số dòng VERDI-DE sử dụng điều khiển điện tử và màn hình hiển thị nhiệt độ.

Điều này cho thấy người mua có thể chọn theo mức độ tiện nghi cần thiết. Nếu chỉ cần chỉnh nhiệt đơn giản, dòng núm cơ có thể đã đáp ứng. Nếu muốn theo dõi nhiệt độ trực quan hơn, có thể so sánh thêm các model điện tử.

Xem các mẫu bình nóng lạnh Ferroli để lựa chọn theo dung tích, công suất và dòng sản phẩm.

So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli theo 10 tiêu chí

Bảng dưới đây giúp bạn so sánh Ariston và Ferroli theo những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua. Các nhận xét mang tính tổng quan; thông số cuối cùng phải căn cứ model cụ thể, không đại diện cho tất cả sản phẩm của một thương hiệu.

Tiêu chí Ariston Ferroli Điều cần kiểm tra trước khi chọn
1. Thương hiệu và sản xuất Thương hiệu gốc Ý, có sản phẩm sản xuất tại Việt Nam Thương hiệu gốc Ý, có sản phẩm lắp ráp tại Việt Nam Tem xuất xứ và nơi sản xuất của đúng model
2. Thiết kế Có nhiều thiết kế, tiêu biểu là dòng SLIM ngang Có nhiều kiểu dáng, trong đó dòng VERDI có các model ngang Chiều dài, chiều cao, chiều sâu và vị trí đường nước
3. Loại làm nóng Có trực tiếp và gián tiếp Có trực tiếp và gián tiếp Chọn đúng nguyên lý trước khi chọn hãng
4. Dung tích Có các lựa chọn 15L, 20L, 30L và dòng dung tích khác Có các lựa chọn 15L, 20L, 30L và dòng dung tích khác Số người, số vòi sử dụng và thói quen tắm
5. Công suất gia nhiệt Phụ thuộc model; SLIM2 20R là 2500W Phụ thuộc model; VERDI-TE 20L là 2500W So cùng dung tích, cùng công suất và điều kiện làm nóng
6. Thanh đốt và bình chứa SLIM2 20R có thanh đốt đồng, bình tráng men Titan VERDI-TE 20L có bình tráng men Titan; kiểm tra thanh đốt theo phiên bản Vật liệu, khả năng chống ăn mòn và hướng dẫn bảo trì
7. Hệ thống an toàn Nhiều model có ELCB, bảo vệ nhiệt và van an toàn Nhiều model có ELCB và các cơ chế bảo vệ theo thiết kế Danh sách tính năng của đúng mã sản phẩm
8. Giữ nhiệt và điện năng Phụ thuộc lớp cách nhiệt, dung tích và cách sử dụng Phụ thuộc lớp cách nhiệt, dung tích và cách sử dụng Nhãn năng lượng, tổn thất nhiệt và điều kiện vận hành
9. Giá và lắp đặt Thay đổi theo series, dung tích và tính năng Thay đổi theo series, dung tích và tính năng Giá máy cộng vật tư, vận chuyển, nhân công
10. Bảo hành, bảo trì SLIM2 tham khảo có bảo hành bình chứa 7 năm VERDI-TE tham khảo công bố bảo hành 5 năm Phạm vi bảo hành bình chứa, điện trở và linh kiện riêng

Bảng so sánh dựa trên các nhóm sản phẩm và model được đối chiếu trong bài. Chính sách bảo hành và tính năng có thể thay đổi theo phiên bản, thị trường và điều kiện của hãng.

Kết luận từ bảng so sánh: chưa có cơ sở để nói toàn bộ bình nóng lạnh Ariston tốt hơn Ferroli hoặc ngược lại. Cùng dung tích 20L hay 30L, sự khác biệt có thể nằm ở kích thước, thiết kế, cách điều khiển, giá và điều kiện bảo hành hơn là nguyên lý gia nhiệt.

So sánh thiết kế, dung tích và khả năng lắp đặt

Với phòng tắm nhỏ, kích thước đôi khi quan trọng hơn hình thức bên ngoài. Chẳng hạn, Ariston SLIM2 20R có kích thước tham khảo 704 × 282 × 303 mm, trong khi Ferroli VERDI-TE 20L là 630 × 308 × 306 mm.

Như vậy, model Ferroli trong cặp đối chiếu có chiều dài tổng thể ngắn hơn, nhưng các chiều còn lại lại khác. Không thể kết luận sản phẩm nào gọn hơn theo mọi hướng nếu chưa biết mảng tường và vị trí đường ống của phòng tắm.

Đối với chung cư có trần thạch cao hạ thấp, cần đo khoảng trống thực tế, chừa không gian cho móc treo, ống nước, van an toàn và thao tác bảo trì. Không nên chỉ đo đúng chiều cao vỏ máy.

So sánh công nghệ gia nhiệt và khả năng giữ nhiệt

Hai bình gián tiếp cùng công suất 2500W không có nghĩa lúc nào cũng làm nóng hết nước trong cùng số phút. Thời gian gia nhiệt còn phụ thuộc dung tích, nhiệt độ nước đầu vào, nhiệt độ cài đặt, hiệu suất truyền nhiệt và điều kiện sử dụng.

Về giữ nhiệt, lớp cách nhiệt tốt giúp hạn chế thất thoát nhiệt sau khi bình đạt nhiệt độ mong muốn. Tuy nhiên, muốn biết Ariston và Ferroli hãng nào giữ nhiệt tốt thì cần so kết quả thử nghiệm hoặc thông số tổn thất nhiệt của hai model tương đương. Không thể kết luận chỉ từ nhãn hiệu hay độ dày vỏ nhìn bằng mắt.

Một bình có công suất gia nhiệt lớn hơn cũng không đương nhiên tiết kiệm điện hơn. Công suất cho biết tốc độ sử dụng điện khi thanh đốt hoạt động, còn điện năng thực tế phụ thuộc thời gian làm nóng và lượng nước nóng đã dùng.

So sánh giá, bảo hành và chi phí sử dụng

Giá mua là một phần của tổng chi phí. Một bình có giá thấp hơn vài trăm nghìn đồng nhưng cần thay đổi đường điện, lắp thêm vật tư hoặc sửa lại vị trí treo có thể làm tổng chi phí tăng.

Về bảo hành, cần phân biệt thời gian áp dụng cho bình chứa với thời gian bảo hành linh kiện điện, thanh đốt, rơ-le, dây nguồn, ELCB và công lắp đặt. Không nên hiểu con số 5 năm hay 7 năm trên trang bán hàng là tất cả bộ phận đều được bảo hành trong đúng khoảng thời gian đó.

Nếu cần tìm hiểu cả bình trực tiếp lẫn gián tiếp trước khi chốt hãng, bạn có thể xem các dòng bình nước nóng đang được giới thiệu tại Toàn Phát.

Bình nóng lạnh Ariston hay Ferroli an toàn và bền hơn?

Đây là hai câu hỏi ảnh hưởng lớn đến quyết định mua: bình nóng lạnh Ariston hay Ferroli an toàn hơn và bình nóng lạnh Ferroli và Ariston loại nào bền hơn?

Câu trả lời phải dựa trên cấu tạo, các lớp bảo vệ của đúng model và chất lượng lắp đặt. Chỉ so tên thương hiệu không đủ để xác định mức độ an toàn điện hay tuổi thọ thực tế.

ELCB, rơ-le nhiệt và các lớp bảo vệ

ELCB là bộ phận hỗ trợ phát hiện rò điện và ngắt nguồn khi đạt điều kiện tác động của thiết bị. Cả hai hãng đều có các model sử dụng ELCB, bao gồm những sản phẩm SLIM2 và VERDI-TE được đối chiếu trong bài.

Rơ-le nhiệt hoặc bộ giới hạn nhiệt giúp điều khiển quá trình gia nhiệt và bảo vệ khi nhiệt độ vượt điều kiện thiết kế. Bình gián tiếp còn cần van an toàn phù hợp để xử lý tình huống áp suất bất thường.

Ở Ariston SLIM2 20R, trang sản phẩm giới thiệu hệ thống ELCB và TBSE. Với Ferroli VERDI-TE 20L, thông tin công bố có ELCB chống rò điện. Việc hai trang mô tả các tính năng khác nhau không có nghĩa model còn lại chắc chắn thiếu mọi lớp bảo vệ không được nêu.

Không được xem ELCB là bảo đảm an toàn tuyệt đối. Bình vẫn phải được lắp bởi người có chuyên môn, dùng dây điện phù hợp tải, có aptomat bảo vệ, nối đất bảo vệ và van an toàn theo hướng dẫn. Nếu có dấu hiệu rò điện, mùi khét hoặc nước rò vào vị trí điện, cần ngừng sử dụng và nhờ kỹ thuật viên kiểm tra.
Các lớp bảo vệ ELCB rơ-le nhiệt aptomat và tiếp địa trên bình nóng lạnh

Bình chứa, thanh đốt và tác động của nguồn nước

Độ bền của bình nóng lạnh liên quan nhiều đến chất lượng bình chứa, lớp bảo vệ chống ăn mòn và điều kiện nguồn nước. Các model tham khảo của cả Ariston và Ferroli đều được giới thiệu có bình chứa tráng men Titan.

Ariston SLIM2 20R và SLIM2 30 R sử dụng thanh đốt đồng theo thông tin sản phẩm. Với Ferroli, cần kiểm tra loại thanh đốt của đúng series, vì không nên lấy mô tả của một dòng áp dụng cho toàn bộ thương hiệu.

Ở những bình có thanh magie bảo vệ chống ăn mòn, bộ phận này cần được kiểm tra theo hướng dẫn của hãng. Nếu nguồn nước nhiều cặn vôi, lớp cặn có thể bám lên thanh đốt, làm giảm hiệu quả truyền nhiệt và tăng nhu cầu vệ sinh, bảo trì.

Người dùng sống tại khu vực nước cứng nên hỏi rõ khả năng tháo kiểm tra thanh đốt, thanh magie và nguồn phụ kiện bảo trì trước khi mua. Đây là yếu tố có giá trị thực tế hơn nhiều so với lời khẳng định một thương hiệu chắc chắn bền hơn.

Vì sao không thể khẳng định hãng nào bền hơn tuyệt đối?

Tuổi thọ bình nóng lạnh phụ thuộc vào sản phẩm, chất lượng nước, tần suất sử dụng, điều kiện lắp đặt và bảo trì. Ngay trong cùng một thương hiệu, model phổ thông và model cao cấp có thể khác vật liệu, cấu tạo hoặc hệ thống bảo vệ.

Vì vậy, khi hỏi Ariston hay Ferroli bền hơn, nên yêu cầu người bán giải thích cụ thể các điểm có thể kiểm tra được: vật liệu bình chứa, thanh đốt, bộ bảo vệ nhiệt, chế độ bảo hành và khả năng thay thế linh kiện. Không nên tin một con số tuổi thọ cố định áp dụng cho tất cả bình của hãng.

So sánh các model Ariston và Ferroli cùng dung tích

Để việc so sánh bình nóng lạnh Ferroli và Ariston có ý nghĩa, dưới đây là hai cặp bình gián tiếp cùng dung tích 20L và 30L. Đây là cách đối chiếu gần với quyết định mua thực tế hơn so với so sánh một sản phẩm trực tiếp và một sản phẩm gián tiếp.

So sánh Ariston SLIM2 20R và Ferroli VERDI-TE 20L

Cả hai đều thuộc nhóm bình gián tiếp 20 lít, công suất 2500W và điều chỉnh bằng núm cơ. Đây là cặp đáng tham khảo cho cá nhân, cặp đôi hoặc gia đình ít người sử dụng vòi sen.

Thông số Ariston SLIM2 20R Ferroli VERDI-TE 20L
Dung tích 20 lít 20 lít
Loại máy Gián tiếp Gián tiếp
Công suất 2500W 2500W
Kích thước tham khảo 704 × 282 × 303 mm 630 × 308 × 306 mm
Điều khiển Núm cơ Núm cơ
Bình chứa Tráng men Titan Tráng men Titan
Thanh đốt Đồng theo thông tin model Cần đối chiếu tài liệu phiên bản
Hệ thống an toàn công bố ELCB, TBSE ELCB
Nhiệt độ tối đa công bố 80°C Cần xác nhận theo tem và phiên bản
Bảo hành công bố 7 năm bình chứa 5 năm theo trang bán hàng; cần xác nhận phạm vi
Giá bán Kiểm tra giá hiện hành Kiểm tra giá hiện hành

Thông số mang tính tham khảo theo các trang sản phẩm được nêu trong outline. Cần xác nhận kích thước phủ bì, cấu hình bảo vệ và điều kiện bảo hành của đúng phiên bản trước khi mua.

Máy nước nóng Ariston SLIM2 20R dung tích 20 lít
Máy nước nóng Ferroli VERDI-TE 20L dung tích 20 lít


Khác biệt dễ thấy: Ferroli VERDI-TE 20L có chiều dài tham khảo ngắn hơn Ariston SLIM2 20R. Nếu vị trí treo bị giới hạn chiều ngang, đây là thông số đáng xem. Ngược lại, nếu ưu tiên chiều cao và độ sâu, cần kiểm tra cả hai model với mặt bằng thực tế.

Về ngân sách, nên đối chiếu giá thực tế của hai sản phẩm tại cùng thời điểm. Không nên chỉ dùng một mức giá niêm yết cũ để kết luận Ferroli luôn rẻ hơn Ariston.

Bạn có thể xem trực tiếp thông số và hình ảnh của Ariston SLIM2 20R và Ferroli VERDI-TE 20L trước khi chọn.

So sánh Ariston SLIM2 30 R và Ferroli VERDI-TE 30L

Với gia đình có khoảng 3–4 người hoặc muốn dự trữ nước nóng nhiều hơn, hai mẫu 30L là nhóm đáng cân nhắc. Cả hai sử dụng cơ chế làm nóng gián tiếp, có dung tích 30 lít. Công suất và cấu hình cần được xác nhận đúng theo mã phiên bản được giao.

Thông số Ariston SLIM2 30 R Ferroli VERDI-TE 30L
Dung tích 30 lít 30 lít
Loại máy Gián tiếp Gián tiếp
Công suất 2500W theo phiên bản SL2 30 R 2.5 FE Cần xác nhận biến thể công suất; có thông tin phiên bản 2500W
Kích thước tham khảo 757 × 331 × 341 mm 630 × 348 × 345 mm
Kiểu thiết kế SLIM ngang Thiết kế ngang; cần xác nhận hướng lắp theo phiên bản
Điều khiển Núm cơ Núm xoay chỉnh nhiệt
Bình chứa Tráng men Titan Tráng men Titan
Thanh đốt Đồng theo thông tin sản phẩm Kiểm tra theo phiên bản
An toàn công bố ELCB và hệ bảo vệ nhiệt ELCB
Bảo hành công bố Tham khảo 7 năm, cần xác nhận phạm vi Tham khảo 5 năm, cần xác nhận phạm vi
Giá bán Kiểm tra giá hiện hành Kiểm tra giá hiện hành

Kích thước và thông số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản. Cần xác nhận công suất, hướng lắp, bảo hành và giá theo đúng model trước khi đặt mua.

Bình nóng lạnh Ariston SLIM2 30 R dung tích 30 lít
Bình nóng lạnh Ferroli VERDI-TE 30L dung tích 30 lít


Trong cặp này, Ferroli VERDI-TE 30L có chiều dài tham khảo ngắn hơn. Nếu phòng tắm không có nhiều mảng tường ngang, đây có thể là lợi thế. Ariston SLIM2 30 R vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nếu thiết kế vừa không gian và người mua ưu tiên cấu hình, điều kiện bảo hành của model.

Người mua nên so thêm tổng chi phí vật tư, vận chuyển và lắp đặt. Đặc biệt nếu mua số lượng lớn cho nhà trọ hoặc công trình, khoản chênh lệch giá phải được xác nhận bằng báo giá cùng thời điểm.

Xem chi tiết Ariston SLIM2 30 R và Ferroli VERDI-TE 30L để đối chiếu hình ảnh và thông số trước khi đặt hàng.

Có nên trả thêm tiền cho model nhiều tính năng?

Nếu nhà có người lớn tuổi hoặc chỉ cần bật bình, chỉnh nhiệt và dùng nước nóng hằng ngày, điều khiển cơ đơn giản có thể đã đáp ứng tốt. Không nhất thiết phải chọn dòng có nhiều chế độ điện tử nếu hiếm khi sử dụng chúng.

Ngược lại, màn hình hiển thị nhiệt độ, chế độ điều khiển điện tử hoặc tính năng thông minh có thể hữu ích với gia đình thích theo dõi và điều chỉnh nước nóng chủ động hơn. Nhưng cần nhớ: không phải mọi bình Ariston đều có Wi-Fi, cũng không phải mọi bình Ferroli đều chỉ có điều khiển cơ.

Hãy so đúng series và khoản chênh lệch giá thực tế, đồng thời ưu tiên tính năng an toàn và sự phù hợp với hệ thống điện nước.

Giá bình nóng lạnh Ariston và Ferroli: Hãng nào kinh tế hơn?

Giá bán của Ariston và Ferroli phụ thuộc vào series, dung tích, công suất, kiểu điều khiển, chương trình bán hàng và thời điểm. Vì vậy, không nên lấy một mức giá thấp nhất của một hãng để kết luận toàn bộ thương hiệu rẻ hơn hãng còn lại.

So sánh chi phí mua bình 20L và 30L

Với nhóm 20L, nên lấy báo giá cùng ngày cho Ariston SLIM2 20R và Ferroli VERDI-TE 20L. Với nhóm 30L, tiếp tục đối chiếu SLIM2 30 R và VERDI-TE 30L. Khi so sánh, cần kiểm tra model, cấu hình, thời gian bảo hành và phụ kiện đi kèm.

Dung tích Ariston Ferroli Cách xác định lựa chọn kinh tế
20 lít SLIM2 20R VERDI-TE 20L So báo giá cùng ngày và vật tư lắp đặt
30 lít SLIM2 30 R VERDI-TE 30L So giá cùng phiên bản công suất và bảo hành

Nếu hỏi bình nóng lạnh Ariston và Ferroli loại nào rẻ hơn, cách hợp lý là so các model cùng dung tích, gần nhau về tính năng, cùng thời điểm và cùng khu vực giao hàng. Một sản phẩm được giảm giá trong chương trình riêng không phản ánh mặt bằng giá cố định của cả thương hiệu.

Chi phí lắp đặt, bảo trì và tiền điện

Giá máy chưa phải tổng số tiền phải trả. Tùy hiện trạng phòng tắm, bạn có thể cần thêm dây điện, aptomat, dây cấp nước, van, phụ kiện kết nối, vật tư gia cố và công lắp đặt.

Để kiểm tra đúng ngân sách, nên yêu cầu báo giá theo công thức đơn giản:

Tổng chi phí ban đầu = Giá máy + Vật tư + Vận chuyển + Nhân công lắp đặt + Chi phí phát sinh được duyệt

Về tiền điện, với bình điện trở cùng dung tích, lượng nhiệt cần để đun cùng một lượng nước đến cùng nhiệt độ là yếu tố rất quan trọng. Công suất 2500W nghĩa là thiết bị sử dụng khoảng 2,5 kWh nếu thanh đốt chạy liên tục trong một giờ; không có nghĩa bình luôn tiêu thụ 2,5 kWh cho mỗi giờ được cắm điện, vì bộ điều nhiệt sẽ đóng/ngắt theo tình trạng nước.

Những yếu tố làm thay đổi chi phí thực tế gồm nhiệt độ nước đầu vào, nhiệt độ cài đặt, lượng nước dùng, tổn thất qua lớp cách nhiệt và số lần bình phải gia nhiệt lại.

Mẹo sử dụng: nên cài nhiệt độ vừa đủ, tránh lãng phí nước nóng, vệ sinh bình theo hướng dẫn và không bật gia nhiệt lâu không cần thiết. Với bình có dấu hiệu giảm hiệu quả làm nóng hoặc bám cặn, nên nhờ kỹ thuật viên kiểm tra thay vì tự tháo sửa.

Nên mua bình nóng lạnh Ariston hay Ferroli theo nhu cầu?

Để trả lời câu hỏi nên mua bình nóng lạnh Ariston hay Ferroli, hãy bắt đầu bằng nhu cầu sử dụng thực tế. Số người trong nhà chỉ là một yếu tố; thời gian tắm, số điểm lấy nước nóng, nhiệt độ nước lạnh và thói quen sử dụng liên tiếp cũng ảnh hưởng nhiều đến dung tích.

Nhu cầu Dung tích nên xem xét Điều kiện sử dụng Nhóm sản phẩm tham khảo
Một người ở, phòng tắm nhỏ 15L–20L Tắm vòi sen, lượng nước vừa phải Bình gián tiếp nhỏ của cả hai hãng
Hai người sử dụng lần lượt Khoảng 20L Thời gian tắm vừa phải, có pha nước lạnh SLIM2 20R hoặc VERDI-TE 20L
Gia đình 2–3 người 20L–30L Cân nhắc thời gian tắm liên tiếp Model 20L hoặc 30L tùy thói quen
Gia đình 3–4 người Ưu tiên xem 30L Cần dự trữ nước nóng nhiều hơn SLIM2 30 R hoặc VERDI-TE 30L
Nhiều vòi, tắm bồn hoặc dùng liên tục Có thể cần trên 30L Tính tổng nhu cầu và khả năng cấp nước Giải pháp bình chứa dung tích phù hợp hệ thống

Mức dung tích trên chỉ để bắt đầu lựa chọn, không phải định mức bắt buộc theo số người. Lượng nước nóng sử dụng được phụ thuộc nhiệt độ gia nhiệt và tỷ lệ pha nước lạnh.

Gia đình 1–2 người hoặc phòng tắm nhỏ

Với một hoặc hai người tắm vòi sen lần lượt, bình 15L–20L có thể đáp ứng nếu lượng nước mỗi lần dùng không quá lớn. Nếu thường tắm lâu hoặc thích nước nóng ở nhiệt độ cao trong mùa đông, nên cân nhắc nhu cầu dự trữ thực tế.

Trong hai mẫu 20L đã so sánh, Ariston SLIM2 20R và Ferroli VERDI-TE 20L đều có công suất 2500W. Lúc này, hãy ưu tiên kích thước nào vừa tường hơn, cách điều khiển thuận tiện và tổng chi phí hợp lý.

Đặc biệt với phòng tắm chung cư trần thấp, nên đo chiều ngang mảng tường, vị trí cửa, đường nước và khoảng thao tác bảo trì. Đừng chọn chỉ vì ảnh sản phẩm trông nhỏ gọn.

Gia đình 3–4 người sử dụng nước nóng thường xuyên

Nhóm 30L thường đáng xem hơn nếu nhiều người tắm liên tiếp. Dung tích lớn giúp dự trữ thêm nước đã gia nhiệt, nhưng không có nghĩa đủ cho mọi trường hợp, nhất là khi tắm lâu hoặc sử dụng nhiều vòi cùng lúc.

Ví dụ giả định: một gia đình ba người dùng bình 20L, mỗi người tắm liên tiếp với lưu lượng vòi lớn. Lượng nước nóng dự trữ có thể hết trước lượt cuối. Khi đó, bình 30L là phương án nên cân nhắc, hoặc cần điều chỉnh cách sử dụng nước nóng.

Với nhóm này, nên đối chiếu các model Ariston SLIM2 30 R và Ferroli VERDI-TE 30L đã nêu thay vì chỉ so giá bán của hai thương hiệu.

Người ưu tiên ngân sách, tiện nghi hoặc dễ bảo trì

Ưu tiên chi phí đầu tư

Chọn hai sản phẩm cùng dung tích và công suất, sau đó so giá máy, vật tư, công lắp và điều kiện bảo hành. Nếu nhu cầu đơn giản, không cần trả thêm cho những tính năng ít sử dụng.

Ưu tiên tiện nghi và bảo trì

Kiểm tra kiểu điều khiển, hiển thị nhiệt độ, khả năng vệ sinh thanh đốt, kiểm tra thanh magie và nguồn phụ kiện đúng mã. Nên hỏi rõ dịch vụ bảo trì tại khu vực sinh sống.

Với khu vực nguồn nước nhiều cặn vôi, nên quan tâm khả năng vệ sinh và kiểm tra linh kiện định kỳ. Nếu lắp cho nhiều phòng trọ, cách điều khiển đơn giản, linh kiện rõ ràng và khả năng bảo trì từng bình cũng là những điểm đáng tính trước.

Kết luận chọn mua: nếu Ferroli có mức giá thấp hơn ở cặp model cùng nhu cầu và bạn không cần thêm tính năng khác, đó có thể là lựa chọn kinh tế. Nếu cấu hình Ariston phù hợp hơn về thiết kế, vật liệu, bảo hành bình chứa hoặc cách sử dụng, khoản chênh lệch có thể đáng cân nhắc. Không có lý do để ưu tiên một hãng trong mọi trường hợp.

5 điều cần kiểm tra trước khi mua bình nóng lạnh

Dù chọn Ariston hay Ferroli, kiểm tra điều kiện lắp đặt trước sẽ giúp tránh mua sai dung tích, không vừa tường hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

  1. Dung tích và số điểm dùng nước: xác định 20L hay 30L có đáp ứng thói quen sử dụng hay không.
  2. Kích thước và tường treo: đo chiều dài, cao, sâu, khoảng bảo trì và kiểm tra khả năng chịu tải khi bình đầy nước.
  3. Điện và nước: kiểm tra nguồn điện, aptomat, tiếp địa, áp lực nước và vị trí cấp – thoát.
  4. Model, tem máy, bảo hành: đối chiếu đúng mã, số serial và phạm vi bảo hành từng bộ phận.
  5. Giá trọn gói: xác nhận giá máy, phụ kiện, vận chuyển, công lắp và các hạng mục có thể phát sinh.

Kiểm tra dung tích, kích thước và vị trí treo

Không nên chỉ đo chiều dài thân bình rồi coi như chắc chắn lắp vừa. Đội lắp đặt còn cần không gian cho đường nước, van, dây nguồn và việc tháo kiểm tra khi bảo trì.

Với phòng tắm có tường gạch rỗng, vách mỏng hoặc trần thạch cao, phải kiểm tra phương án cố định máy phù hợp. Bình 30L khi chứa đầy nước có tải trọng lớn hơn nhiều so với khối lượng bình rỗng, nên không thể treo tùy tiện lên vị trí không đủ khả năng chịu lực.

Kiểm tra nguồn điện, áp lực nước và thiết bị bảo vệ

Các model 2500W cần đường điện và thiết bị bảo vệ được chọn theo tải, điều kiện lắp đặt và hướng dẫn kỹ thuật. Nên có aptomat phù hợp, hệ thống tiếp địa đúng chuẩn và kiểm tra chức năng các thiết bị bảo vệ theo hướng dẫn.

Áp lực nước cũng cần phù hợp giới hạn làm việc của bình. Nếu nước chảy yếu, phải kiểm tra nguồn cấp, đường ống và vòi trước khi quyết định lắp thêm bơm tăng áp. Không nên tự chọn bơm quá mạnh hoặc thay đổi van an toàn.

Việc đấu điện, gắn van, kiểm tra chống rò và cố định bình nên được thực hiện bởi người có chuyên môn. Người dùng không nên tự tháo bộ bảo vệ điện hoặc can thiệp các kết nối khi chưa hiểu thiết kế.

Kiểm tra hàng chính hãng, bảo hành và báo giá trọn gói

Khi nhận hàng, nên đối chiếu tên model, mã phiên bản, số serial, tem nhãn và phụ kiện đi kèm. Nếu website ghi bảo hành 7 năm, cần hỏi rõ đó là bảo hành bình chứa hay bao gồm cả linh kiện.

Đối với Ferroli VERDI-TE, thông tin tham khảo nêu thời gian bảo hành 5 năm; còn Ariston SLIM2 20R có thông tin bảo hành bình chứa 7 năm. Những con số này không thay thế điều kiện trên phiếu bảo hành chính hãng của sản phẩm được giao.

Trước khi chốt mua, hãy hỏi rõ báo giá đã gồm vật tư và công lắp chưa; có phát sinh nếu phải kéo dây điện, gia cố vị trí treo hay thay đường nước không; chính sách vận chuyển áp dụng cho khu vực nào.

Kinh nghiệm chọn mua: khi hai mẫu bình đáp ứng tương đương nhu cầu, hãy ưu tiên sản phẩm có kích thước phù hợp, thông số rõ ràng, bảo hành minh bạch và phương án lắp đặt an toàn. Chênh lệch giá chỉ thực sự có ý nghĩa sau khi tính đủ các khoản này.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh Ariston và Ferroli

Cả hai thương hiệu đều có các dòng bình nóng lạnh phù hợp nhu cầu gia đình. Bạn nên so sánh những model cùng dung tích, công suất, tính năng an toàn và phân khúc giá. Nếu ưu tiên ngân sách, hãy kiểm tra các model tiêu chuẩn của cả hai hãng. Nếu ưu tiên thiết kế, điều khiển hoặc bảo hành, hãy đối chiếu chính xác sản phẩm đang cân nhắc. Quan trọng nhất là chọn dung tích vừa nhu cầu và lắp đặt đúng kỹ thuật.

Không có cơ sở để khẳng định mọi bình Ariston đều bền hơn Ferroli hoặc ngược lại. Độ bền phụ thuộc vào cấu tạo từng model, chất lượng bình chứa, thanh đốt, nguồn nước, điều kiện sử dụng và bảo trì. Nếu nước nhiều cặn vôi, cả hai đều cần được kiểm tra theo hướng dẫn của hãng. Khi mua, nên so vật liệu bình chứa, các bộ phận chống ăn mòn và phạm vi bảo hành thay vì chỉ nhìn thương hiệu.

Mức tiêu thụ điện phụ thuộc vào lượng nước cần làm nóng, nhiệt độ nước đầu vào, nhiệt độ cài đặt, lớp cách nhiệt và thói quen sử dụng. Hai bình cùng công suất 2500W không có nghĩa điện năng tiêu thụ luôn giống nhau, nhưng cũng không thể kết luận hãng nào tiết kiệm hơn chỉ từ tên thương hiệu. Nên kiểm tra nhãn năng lượng, thông số của đúng model và sử dụng nhiệt độ phù hợp để hạn chế lãng phí.

Có nhiều model Ferroli trang bị ELCB chống rò điện, chẳng hạn VERDI-TE 20L và VERDI-TE 30L được giới thiệu trên website Toàn Phát. Tuy nhiên, tính năng phải được kiểm tra trên đúng mã sản phẩm. ELCB là một lớp bảo vệ, không thay thế aptomat, tiếp địa, van an toàn hoặc việc lắp đặt đúng kỹ thuật. Nếu thiết bị có dấu hiệu rò điện, cần ngừng sử dụng và nhờ kỹ thuật viên kiểm tra.

Bình 20L có thể phù hợp khi ba người tắm vòi sen lần lượt, thời gian tắm vừa phải và có pha nước lạnh. Bình 30L đáng cân nhắc hơn nếu gia đình thường tắm liên tục, dùng nhiều nước nóng hoặc muốn dự trữ thêm vào mùa lạnh. Không nên chọn chỉ theo số người, vì nhu cầu còn phụ thuộc lưu lượng vòi, nhiệt độ nước ban đầu và cách sử dụng thực tế của từng gia đình.

Giá bán phụ thuộc vào từng series, dung tích, tính năng, chương trình bán hàng và khu vực giao hàng. Trong một số cặp sản phẩm, Ferroli có thể có mức giá thấp hơn, nhưng không đồng nghĩa mọi bình Ferroli đều rẻ hơn Ariston. Bạn nên so hai model cùng dung tích, cùng phân khúc và cộng đủ chi phí phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt trước khi quyết định. Giá cần được xác nhận tại thời điểm mua.

Thời gian bảo hành phụ thuộc model và bộ phận. Thông tin tham khảo về Ariston SLIM2 20R nêu bảo hành bình chứa 7 năm, trong khi các mẫu Ferroli VERDI-TE 20L và 30L có thông tin bảo hành 5 năm. Bạn cần xác nhận lại phạm vi áp dụng trên phiếu bảo hành thực tế, đặc biệt với thanh đốt, ELCB, rơ-le và linh kiện điện. Không nên hiểu thời hạn bảo hành bình chứa là thời hạn bảo hành toàn bộ thiết bị.

Có. Cả hai thương hiệu đều cần được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bao gồm an toàn điện, tình trạng thanh đốt, bình chứa, van an toàn và các bộ phận chống ăn mòn nếu có. Nguồn nước nhiều cặn vôi có thể khiến nhu cầu vệ sinh tăng lên. Không có một chu kỳ bảo trì duy nhất phù hợp mọi gia đình. Nên nhờ kỹ thuật viên có chuyên môn kiểm tra thay vì tự tháo linh kiện điện hoặc bình chứa.

Kết luận: Nên chọn Ariston hay Ferroli?

Sau khi so sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli theo thiết kế, dung tích, an toàn, độ bền, giá và bảo hành, có thể thấy cả hai đều có những lựa chọn đáng cân nhắc. Không nên kết luận hãng nào tốt hơn tuyệt đối nếu chưa chỉ rõ model và nhu cầu sử dụng.

Trong hai cặp sản phẩm tham khảo, Ferroli VERDI-TE có chiều dài tổng thể ngắn hơn và có thể là lựa chọn kinh tế nếu báo giá thực tế thấp hơn. Ariston SLIM2 R có những điểm đáng cân nhắc về thiết kế SLIM ngang, thanh đốt đồng và thời gian bảo hành bình chứa được công bố. Lựa chọn phù hợp nhất còn phụ thuộc vào phòng tắm, nguồn điện nước, ngân sách và điều kiện bảo hành tại thời điểm mua.

Với gia đình 1–2 người, hãy bắt đầu từ nhóm 15L–20L. Với gia đình 3–4 người sử dụng nước nóng thường xuyên, nên đối chiếu nhóm 30L. Quan trọng hơn cả là đo vị trí treo, tính tổng chi phí lắp đặt và xác nhận đúng thông số của sản phẩm được giao.

Chưa biết nên chọn Ariston hay Ferroli 20L, 30L?

Bạn có thể cung cấp số người sử dụng, kích thước vị trí treo, nhu cầu nước nóng và ngân sách dự kiến. Toàn Phát Group hỗ trợ đối chiếu các model phù hợp, kiểm tra thông số và tư vấn phương án lắp đặt trước khi đặt mua.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Xem thêm tại toanphatgroup.vn để tra cứu bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Tham khảo các dòng bình nước nóng

Các tin khác

Ferroli Của Nước Nào? Sản Xuất Ở Đâu, Có Tốt Không?

Ferroli Của Nước Nào? Sản Xuất Ở Đâu, Có Tốt Không?

16/10/2026 4 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Cấu Tạo Bình Nóng Lạnh Ferroli: Sơ Đồ, 11 Bộ Phận Và Nguyên Lý

Cấu Tạo Bình Nóng Lạnh Ferroli: Sơ Đồ, 11 Bộ Phận Và Nguyên Lý

16/10/2026 4 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Công Suất Bình Nóng Lạnh Ferroli Bao Nhiêu W? Bảng 2026

Công Suất Bình Nóng Lạnh Ferroli Bao Nhiêu W? Bảng 2026

16/10/2026 5 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Kích Thước Bình Nóng Lạnh Ferroli 20L, 15L, 30L, 5L Theo Model

Kích Thước Bình Nóng Lạnh Ferroli 20L, 15L, 30L, 5L Theo Model

16/10/2026 4 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Nước Nóng Ferroli: Cách Bật, Chỉnh Nhiệt

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Nước Nóng Ferroli: Cách Bật, Chỉnh Nhiệt

16/10/2026 7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Vệ Sinh Bình Nóng Lạnh Ferroli: Cách Làm, Chu Kỳ Và Lưu Ý An Toàn

Vệ Sinh Bình Nóng Lạnh Ferroli: Cách Làm, Chu Kỳ Và Lưu Ý An Toàn

16/10/2026 7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Máy Nước Nóng Ferroli Đúng Kỹ Thuật 2026

Hướng Dẫn Lắp Đặt Máy Nước Nóng Ferroli Đúng Kỹ Thuật 2026

16/10/2026 7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Bảo Hành Bình Nóng Lạnh Ferroli 2026: Thời Hạn, Hotline, Cách Kiểm Tra

Bảo Hành Bình Nóng Lạnh Ferroli 2026: Thời Hạn, Hotline, Cách Kiểm Tra

16/10/2026 7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Máy Nước Nóng Ferroli Không Nóng: 8 Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý

Máy Nước Nóng Ferroli Không Nóng: 8 Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý

16/10/2026 7 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Ra Nước Nóng: 8 Nguyên Nhân

Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Ra Nước Nóng: 8 Nguyên Nhân

16/10/2026 6 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
So Sánh Bình Nóng Lạnh Rossi Và Ferroli 2026: Nên Mua Hãng Nào?

So Sánh Bình Nóng Lạnh Rossi Và Ferroli 2026: Nên Mua Hãng Nào?

16/10/2026 6 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Sáng Đèn: 7 Nguyên Nhân

Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Sáng Đèn: 7 Nguyên Nhân

16/10/2026 8 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Vào Điện: 7 Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý

Bình Nóng Lạnh Ferroli Không Vào Điện: 7 Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý

15/10/2026 8 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Công Tắc Bình Nóng Lạnh Ferroli | Chọn Đúng Model Trước Khi Mua

Công Tắc Bình Nóng Lạnh Ferroli | Chọn Đúng Model Trước Khi Mua

15/10/2026 9 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Kích Thước Bồn Nước Nhựa 1000L Đứng, Ngang Theo Hãng 2026

Kích Thước Bồn Nước Nhựa 1000L Đứng, Ngang Theo Hãng 2026

16/09/2026 98 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Cách Vệ Sinh Bồn Nước Nhựa Tại Nhà: 7 Bước Sạch Cặn, An Toàn 2026

Cách Vệ Sinh Bồn Nước Nhựa Tại Nhà: 7 Bước Sạch Cặn, An Toàn 2026

16/09/2026 91 lượt xem
So sánh bình nóng lạnh Ariston và Ferroli về độ bền, an toàn, tiết kiệm điện, giá và bảo hành. Tư vấn chọn loại 20L, 30L phù hợp.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An