Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bồn Nhựa  Bồn nước nhựa theo hãng  Bồn Tự Hoại Septic  Bồn Tự Hoại 1500L – 1800L
1500L • 1600L • 1800L

Bể Phốt Nhựa 1500L – 1800L Chính Hãng Cho Gia Đình & Công Trình

Bể phốt nhựa nhóm 1500L–1800L phù hợp với gia đình và công trình có nhu cầu xử lý cao hơn nhóm 1000–1200L nhưng chưa nhất thiết phải chuyển lên 2000L trở lên. Toàn Phát hiện có ba mức dung tích chính gồm 1500L, 1600L và 1800L, với tổng cộng 5 sản phẩm đang hiển thị trên danh mục. :contentReference[oaicite:0]{index=0}

Điểm quan trọng nhất không phải chọn dung tích càng lớn càng tốt mà là xác định đúng số người sử dụng, số toilet, tần suất, mức dự phòng và kích thước hố chờ. Riêng nhóm 1500L hiện có Sơn Hà, Tân Á Đại Thành và Nam Thành để so sánh; 1600L và 1800L hiện tập trung vào sản phẩm Sơn Hà.

Chọn dung tích trước, chọn hãng sau

Xác định 1500L, 1600L hay 1800L từ tải sử dụng thực tế rồi mới so model, kiểu dáng, kích thước và giá.

Không đào hố theo số lít

Hai bể cùng 1500L nhưng khác hãng có thể khác kích thước, kiểu đứng/ngang, vị trí đường ống và cấu tạo.

bể phốt nhựa 1500L 1600L 1800L chính hãng
Cam kết của Toàn Phát: miễn phí vận chuyển toàn quốc; giá bán đã gồm VAT 8–10%; hỗ trợ chọn dung tích, kiểm tra hố chờ, model thực tế, đường ống và chính sách bảo hành trước khi đặt hàng.

Ưu đãi khi mua bể tự hoại nhựa tại Toàn Phát

Với nhóm dung tích trung bình, giá sản phẩm chỉ là một phần của quyết định. Người mua còn cần tính khả năng đưa bồn vào công trình, điều kiện hố chờ, cao độ đường cống, nền đất và mức tải thực tế trong nhiều năm sử dụng.

Miễn phí vận chuyển toàn quốc

Hỗ trợ giao hàng đến công trình theo chính sách Toàn Phát. Khách nên cung cấp trước tỉnh/thành, đường vào và vị trí dự kiến hạ bồn.

Giá đã gồm VAT 8–10%

Thuận tiện cho hộ gia đình, nhà thầu, thợ điện nước hoặc đơn vị cần hóa đơn và chứng từ rõ ràng trước khi triển khai.

Bể phốt nhựa 1500L–1800L phù hợp với nhu cầu nào?

Đây là nhóm bể tự hoại nhựa phù hợp khi nhu cầu đã vượt vùng 1000–1200L, chẳng hạn gia đình trung bình hoặc đông người hơn, nhà có nhiều toilet, nhà phố sử dụng thường xuyên, biệt thự nhỏ, nhà trọ quy mô nhỏ hoặc công trình muốn có dung tích dự phòng.

Không nên mặc định “nhà 6 người phải dùng 1500L” hay “8 người chắc chắn dùng 1800L”. Chính các sản phẩm trên Toàn Phát đang có phạm vi người dùng khác nhau theo từng hãng/model. Ví dụ Đại Thành 1500L được mô tả khoảng 4–6 người, trong khi Sơn Hà 1600L và 1800L có khuyến nghị riêng. :contentReference[oaicite:1]{index=1}

Khi nào nên chuyển từ 1200L lên nhóm này?

  • 1200L đã sát nhu cầu hiện tại.
  • Gia đình có thêm thành viên hoặc khách thường xuyên.
  • Nhà có nhiều toilet hơn.
  • Muốn tăng mức dự phòng trong dài hạn.
  • Mặt bằng đáp ứng bồn lớn hơn.

Nếu còn phân vân mức dưới, có thể xem bể tự hoại 1200L trước khi quyết định.

Khi nào 1500–1800L vẫn còn nhỏ?

  • Gia đình đông người và sử dụng liên tục.
  • Công trình có nhiều phòng vệ sinh.
  • Nhà trọ hoặc cơ sở có lượng khách cao.
  • Muốn mức dự phòng lớn hơn 1800L.
  • Khó tiếp cận để bảo trì/hút cặn.

Khi đó nên chuyển sang nhóm bồn tự hoại 2000L–2500L.

Nên chọn bể phốt nhựa 1500L, 1600L hay 1800L?

Ba dung tích chỉ chênh nhau 100–300 lít nhưng phục vụ những mức dự phòng khác nhau. Quyết định hợp lý nhất là tìm mức nhỏ nhất vẫn đáp ứng nhu cầu hiện tại và có khoảng dự phòng phù hợp, thay vì chọn dung tích lớn nhất chỉ vì nghĩ “càng lớn càng tốt”.

Tiêu chí 1500L 1600L 1800L
Dung tích danh định 1,5m³ 1,6m³ 1,8m³
Mức tải trong nhóm Thấp nhất Trung gian Cao nhất
Dự phòng Thấp hơn Nhỉnh hơn 1500L Cao hơn rõ rệt
Lựa chọn hãng hiện tại Sơn Hà, Đại Thành, Nam Thành Sơn Hà Sơn Hà
Hố chờ Theo từng model Theo model Sơn Hà Theo model Sơn Hà
Nên chọn khi Nhu cầu vừa, ưu tiên nhiều lựa chọn hãng 1500L hơi sát nhưng chưa cần 1800L Nhu cầu cao hơn hoặc muốn tăng dự phòng

Bể phốt nhựa 1500L phù hợp bao nhiêu người?

Bể phốt nhựa 1500L là dung tích có nhiều lựa chọn nhất trong range này. Toàn Phát hiện có ba sản phẩm 1500L của Sơn Hà, Đại Thành và Nam Thành. Đại Thành 1500L hiện được mô tả khoảng 4–6 người; dữ liệu Nam Thành trên chính product page lại có các phạm vi tham khảo khác nhau giữa từng phần. Vì vậy không nên lấy một số người cố định áp cho mọi model. :contentReference[oaicite:2]{index=2}

Nhà 4–5 người

1500L là nhóm đáng cân nhắc nếu sử dụng thường xuyên và muốn có mức dự phòng cao hơn 1200L.

Nhà 5–6 người

Cần xem số toilet, khách phát sinh và khả năng tăng người. Nếu tải ở sát ngưỡng, nên so thêm 1600L hoặc 1800L.

Khi 1500L bắt đầu thiếu

Nhiều toilet, sử dụng liên tục, nhà đông người hoặc khó bảo trì là những lý do nên tăng dung tích thay vì chọn sát tải.

Khách muốn xem riêng các model có thể vào danh mục bồn tự hoại 1500L để so ba thương hiệu.

Khi nào nên chọn bể phốt 1600L?

Bể phốt nhựa 1600L đóng vai trò mức trung gian khi 1500L hơi sát nhu cầu nhưng 1800L chưa thực sự cần thiết. Hiện Toàn Phát đang có một sản phẩm Sơn Hà 1600L; product page đang gợi ý cho gia đình khoảng 5–8 người tùy model và tần suất thực tế. :contentReference[oaicite:3]{index=3}

1600L đáng cân nhắc khi

  • 1500L đang khá sát nhu cầu.
  • Muốn thêm 100L dự phòng.
  • Chưa cần tăng tới 1800L.
  • Hố chờ phù hợp model Sơn Hà hiện có.
  • Ngân sách cho phép nâng nhẹ dung tích.
  • Nhu cầu dài hạn tương đối ổn định.

Nếu muốn xem toàn bộ sản phẩm riêng mức này, tham khảo bồn tự hoại 1600L.

Khi nào nên chọn bể phốt 1800L?

Bể phốt nhựa 1800L là mức lớn nhất trong nhóm này, phù hợp khi người mua cần phần dự phòng rõ rệt hơn so với 1500L–1600L. Sản phẩm Sơn Hà 1800L hiện được Toàn Phát mô tả khoảng 6–7 người và thiết kế nằm ngang, nhưng số người vẫn chỉ là tham khảo theo model chứ không phải quy chuẩn chung. :contentReference[oaicite:4]{index=4}

Nên xem 1800L khi

  • Số người hoặc số toilet cao hơn nhóm 1500L.
  • Muốn tăng mức dự phòng.
  • Gia đình sử dụng liên tục.
  • Hố chờ có đủ diện tích.

Không cố chọn 1800L khi

  • Nhu cầu đã rõ ràng cần 2000L trở lên.
  • Hố không vừa model thực tế.
  • Địa chất hoặc nước ngầm chưa được xử lý.
  • Mục tiêu duy nhất là “mua loại lớn nhất trong nhóm”.

Xem riêng bồn tự hoại 1800L hoặc chuyển sang bồn tự hoại 2000L khi nhu cầu lớn hơn.

Gợi ý các mẫu bể tự hoại 1500L – 1800L đang bán

Danh mục hiện có 5 SKU: ba model 1500L và mỗi mức 1600L, 1800L có một model Sơn Hà. Cách bố trí này phù hợp để người mua chọn dung tích trước rồi so thương hiệu ở riêng nhóm 1500L. :contentReference[oaicite:5]{index=5}

Nam Thành • 1500L

Bồn tự hoại Nam Thành 1500L

Đang là model có giá thấp nhất trong 5 sản phẩm của range tại thời điểm kiểm tra. Phù hợp để so khi ưu tiên ngân sách nhưng vẫn cần xác nhận kiểu dáng, kích thước, số người tham khảo và hàng thực tế.

Xem Nam Thành 1500L
Sơn Hà • 1500L

Bồn tự hoại Sơn Hà 1500L đứng

Lựa chọn 1500L dạng đứng đang có trong category, phù hợp để cân nhắc khi ưu tiên footprint gọn hơn nhưng vẫn phải kiểm tra chiều sâu hố.

Xem Sơn Hà 1500L
Đại Thành • 1500L

Bồn tự hoại Đại Thành 1500L

Product page hiện mô tả nhóm tham khảo khoảng 4–6 người, nhựa nguyên sinh và công nghệ lọc Bio-ball. Khi thi công vẫn cần lấy kích thước đúng model.

Xem Đại Thành 1500L
Sơn Hà • 1600L

Bồn tự hoại Sơn Hà 1600L

Dung tích trung gian giữa 1500L và 1800L, phù hợp khi muốn tăng nhẹ mức dự phòng nhưng chưa cần lên 1800L.

Xem Sơn Hà 1600L
Sơn Hà • 1800L

Bồn tự hoại Sơn Hà 1800L

Mức dung tích lớn nhất trong range, phù hợp khi cần dự phòng tốt hơn. Product hiện mô tả thiết kế nằm ngang và khoảng 6–7 người sử dụng tham khảo.

Xem Sơn Hà 1800L

Giá bể phốt nhựa 1500L–1800L năm 2026

Giá bể phốt nhựa trong nhóm này đang khác nhau theo dung tích và thương hiệu. Bảng dưới đây lấy trực tiếp từ category Toàn Phát tại thời điểm kiểm tra; giá có thể thay đổi theo chương trình bán hàng, tồn kho, khu vực giao và thời điểm đặt. :contentReference[oaicite:6]{index=6}

Sản phẩm Dung tích Giá cũ Giá đang hiển thị
Nam Thành 1500L 1500L / 1,5m³ 6.150.000đ 4.580.000đ
Sơn Hà 1500L đứng 1500L / 1,5m³ 6.600.000đ 5.180.000đ
Đại Thành 1500L 1500L / 1,5m³ 6.824.000đ 5.350.000đ
Sơn Hà 1600L 1600L / 1,6m³ 8.550.000đ 6.780.000đ
Sơn Hà 1800L 1800L / 1,8m³ 10.200.000đ 8.150.000đ

Giá dùng để tham khảo theo dữ liệu đang hiển thị và đã gồm VAT 8–10% theo chính sách Toàn Phát. Khi đặt hàng nên xác nhận lại model, tình trạng hàng, phụ kiện và khu vực giao nhận.

Hỗ trợ kỹ thuật sau khi xem bảng giá

✓
Tư vấn chọn dung tích và kiểu dáng: dựa trên số người, số toilet, mức sử dụng, loại công trình, hố chờ và nền đất.
✓
Hỗ trợ giao hàng và hướng dẫn lắp đặt an toàn: kiểm tra đường đưa bồn vào, cao độ ống, nền hố, thông hơi, vị trí hút cặn và nước ngầm.
✓
Hóa đơn, chứng từ và bảo hành rõ ràng: xác nhận chính sách áp dụng cho đúng hãng/model trước khi thi công.

So sánh bể phốt nhựa Sơn Hà, Đại Thành và Nam Thành 1500L

1500L là mức có nhiều lựa chọn thương hiệu nhất trong category. Đây là nhóm phù hợp để so trực tiếp giá, kiểu dáng, vật liệu hãng công bố, kích thước model, cấu tạo xử lý và chính sách bảo hành. Không nên kết luận một hãng “tốt nhất” cho mọi công trình.

Tiêu chí Sơn Hà 1500L Đại Thành 1500L Nam Thành 1500L
Dung tích 1500L 1500L 1500L
Kiểu dáng hiện có Đang có model đứng Theo model thực tế Cần xác nhận đứng/ngang theo hàng giao
Vật liệu Kiểm tra theo model Product hiện công bố nhựa nguyên sinh Product hiện công bố LLDPE nguyên sinh
Kích thước Không dùng chung với hãng khác Product có kích thước riêng theo mã hàng Dữ liệu có biến thể, cần xác nhận lô thực tế
Giá hiện tại 5.180.000đ 5.350.000đ 4.580.000đ
Nên ưu tiên khi Muốn model đứng Sơn Hà Ưu tiên Đại Thành/Bio-ball theo model Muốn tối ưu giá trong 3 SKU hiện tại
Kinh nghiệm chọn: nếu hố đã đào, hãy chọn model vừa mặt bằng và đúng cao độ đường ống trước khi so thương hiệu. Nếu công trình chưa đào, bạn có thể cân bằng thêm giá, kiểu dáng và chính sách bảo hành.

Kích thước bể phốt nhựa 1500–1800L có giống nhau không?

Không. Cùng dung tích nhưng khác hãng hoặc khác kiểu đứng/ngang có thể khác đáng kể về chiều cao, đường kính, chiều dài và vị trí đầu nối. Ngay ở nhóm 1500L, product Đại Thành và Nam Thành đã có bộ dữ liệu kích thước khác nhau, còn Nam Thành có cả những biến thể thông số cần xác nhận theo lô/model. :contentReference[oaicite:7]{index=7}

Cùng dung tích nhưng khác hãng

Không dùng kích thước Đại Thành 1500L để đào hố cho Sơn Hà hoặc Nam Thành. Mỗi model cần bản thông số riêng.

Đứng và ngang khác mặt bằng

Bồn đứng thường cần kiểm tra chiều sâu nhiều hơn; bồn ngang thường cần chiều dài hố lớn hơn.

Vị trí ống không nên suy đoán

Cần xác nhận đầu vào, đầu ra, thông hơi và vị trí hút cặn trước khi làm đường ống chờ.

Chốt model rồi mới đào hoàn thiện

Đây là cách hạn chế phát sinh phải mở rộng hố, nâng cốt hoặc sửa đường thoát sau khi bồn được giao.

Nên chọn bể phốt nhựa đứng hay nằm ngang?

Không có kiểu nào tốt hơn tuyệt đối. Bể phốt nhựa đứng và bể phốt nhựa nằm ngang phù hợp với các dạng hố khác nhau. Với công trình nhà phố, đôi khi diện tích nền nhỏ khiến bồn đứng dễ bố trí; nhưng nếu bị hạn chế chiều sâu thì model ngang có thể phù hợp hơn.

Tiêu chí Bể đứng Bể ngang
Diện tích nền Thường gọn hơn tùy model Cần nhiều chiều dài/rộng hơn
Độ sâu hố Cần kiểm tra chiều cao bể Có thể phù hợp nơi hạn chế độ sâu
Cốt đường cống Phải đối chiếu đúng model trước khi thi công
Đường đưa bồn vào Cần đủ không gian vận chuyển và hạ bồn
Nước ngầm Đều cần đánh giá giải pháp chống nổi khi mực nước cao

Bể phốt nhựa và bể phốt bê tông khác nhau thế nào?

Bể nhựa là sản phẩm được sản xuất sẵn theo model, còn bể bê tông/gạch thường được thi công tại công trình. Mỗi giải pháp có ưu và hạn chế riêng. Với nhà cải tạo hoặc cần tiến độ nhanh, bể đúc sẵn có thể thuận tiện; còn bể xây cho phép tùy biến hình học nếu thiết kế và thi công đúng.

Tiêu chí Bể nhựa đúc sẵn Bể bê tông/bể xây
Thân bể Sản xuất theo model Thi công tại công trình
Thời gian triển khai Giảm phần xây thân bể Cần xây, chống thấm, hoàn thiện
Kích thước Theo sản phẩm thực tế Có thể tùy biến theo bản vẽ
Độ kín Phụ thuộc thân bồn và mối nối Phụ thuộc kết cấu/chống thấm
Bảo trì Cần nắp và đường hút cặn Cũng cần vị trí tiếp cận bảo trì
Chi phí tổng Nên tính sản phẩm/vật liệu, đào hố, nền, đường ống, nhân công, vận chuyển và hoàn thiện

Quy trình chọn bể phốt 1500L–1800L từng bước

Thay vì bắt đầu bằng thương hiệu, nên đi từ nhu cầu thực tế. Quy trình dưới đây giúp tránh tình trạng chọn đúng hãng nhưng sai dung tích hoặc bồn không vừa hố.

1

Xác định số người

Tính người ở thường xuyên, khách phát sinh và khả năng tăng thành viên trong vài năm tới.

2

Kiểm tra số toilet và tải sử dụng

Nhà có nhiều toilet hoặc sử dụng liên tục cần mức dự phòng cao hơn dù số người không thay đổi.

3

Chọn 1500L, 1600L hay 1800L

1500L ưu tiên nhiều hãng; 1600L là mức trung gian; 1800L phù hợp khi muốn thêm dung tích dự phòng.

4

Đo hố chờ

Ghi dài × rộng × sâu, cao độ đường cống, tình trạng nền đất và mực nước ngầm.

5

Chọn hãng và kiểu dáng

Với 1500L có thể so Sơn Hà, Đại Thành, Nam Thành. Với 1600L và 1800L hiện chủ yếu là Sơn Hà trên category.

6

Xác nhận model trước khi hoàn thiện hố

Kiểm tra kích thước, đường vào/ra, thông hơi, vị trí hút cặn và phiếu bảo hành của hàng thực tế.

Hố đào và lắp đặt bể phốt nhựa cần lưu ý gì?

Không nên đào hố chỉ dựa vào các con số “1500L”, “1600L” hoặc “1800L”. Việc thi công phải bắt đầu từ đúng model và điều kiện địa chất thực tế. Những điểm dưới đây là các hạng mục cần kiểm tra với đơn vị thi công.

Chốt model trước

Lấy kích thước và vị trí đầu nối của đúng sản phẩm sẽ giao, đặc biệt ở nhóm 1500L có nhiều hãng.

Nền đáy ổn định

Không đặt bồn lên nền lún, gồ ghề hoặc vật sắc. Cách xử lý nền phải phù hợp hướng dẫn model và điều kiện đất.

Đường vào – đường ra

Xác nhận đường kính và cao độ trước khi hạ bồn để tránh phải sửa đường cống sau khi chôn.

Ống thông hơi

Không tự ý bỏ hoặc bịt đường thông hơi. Hệ thống phải đấu theo thiết kế của đúng model.

Nước ngầm và chống nổi

Khu vực nước ngầm cao cần được đánh giá riêng vì lực nổi có thể tác động lên thân bồn khi thi công không phù hợp.

Nắp bảo trì và tải trọng phía trên

Giữ đường tiếp cận hút cặn; không để tải trọng lớn tác động trực tiếp lên bồn khi chưa có kết cấu bảo vệ được thiết kế phù hợp.

Bể tự hoại nhựa có cần hút bùn không?

Có thể vẫn cần. Cơ chế vi sinh giúp phân hủy phần chất hữu cơ nhưng không khiến toàn bộ chất rắn biến mất. Theo thời gian, bùn và cặn không hòa tan vẫn có thể tích tụ. Một số product page Toàn Phát đang gợi ý chu kỳ kiểm tra/hút cặn khoảng 3–5 năm tùy mức sử dụng, nhưng không nên coi đây là lịch cố định cho mọi công trình. :contentReference[oaicite:8]{index=8}

Thời điểm thực tế phụ thuộc số người, thói quen xả thải, dung tích, loại chất thải và hiệu quả vận hành. Chủ nhà nên giữ nắp hút cặn dễ tiếp cận và kiểm tra khi có dấu hiệu thoát chậm, mùi bất thường hoặc nước dội ngược.

10 sai lầm khi mua bể phốt nhựa

Nhóm 1500–1800L thường được mua khi gia đình đã có nhu cầu tương đối rõ, nhưng vẫn dễ chọn sai nếu chỉ dựa vào một tiêu chí.

  1. Chỉ chọn theo số người: bỏ qua số toilet và tần suất sử dụng.
  2. Chỉ chọn theo giá: model rẻ hơn chưa chắc phù hợp hố hiện tại.
  3. Không so 1500L, 1600L, 1800L: dễ mua thiếu hoặc dư không cần thiết.
  4. Không tính nhu cầu tương lai: nhà sắp tăng thành viên nhưng vẫn chọn sát tải.
  5. Chọn hãng trước khi đo hố: sau đó phát hiện model không vừa vị trí.
  6. Đào hố trước khi chốt model: dễ sai kích thước hoặc cao độ đường cống.
  7. Dùng kích thước hãng khác: cùng 1500L không có nghĩa cùng hình học.
  8. Bỏ qua nước ngầm: tăng rủi ro nổi hoặc biến dạng khi thi công sai.
  9. Chôn mất đường bảo trì: gây khó khi cần hút cặn.
  10. Không xác minh bảo hành: nên dùng phiếu/model thực tế thay vì chỉ nhìn một dòng quảng cáo.

Khi nào nên chọn bể tự hoại trên 1800L?

Không nên cố bán 1800L nếu tải thực tế đã cần mức lớn hơn. Khi gia đình đông người, có nhiều toilet, nhà trọ, lượng khách cao hoặc muốn thêm khoảng dự phòng đáng kể, nên kiểm tra 2000L, 2200L hoặc 2500L.

Nguyên tắc chọn: không cố ép công trình vào dung tích nhỏ hơn chỉ để vừa hố có sẵn. Nếu nhu cầu cần 2000L nhưng vị trí hiện tại không vừa, nên xem lại mặt bằng hoặc giải pháp kỹ thuật trước khi giảm dung tích.

Kho, giao hàng và bảo hành

Toàn Phát hiện có 5 SKU trực tiếp trong range 1500L–1800L và nhiều dung tích lớn hơn trong hệ thống. Khi nhận hàng, nên đối chiếu đúng hãng, dung tích, model, thân bồn, đầu nối và phiếu bảo hành trước khi sản phẩm được hạ xuống hố.

Giao hàng toàn quốc

Miễn phí vận chuyển toàn quốc theo chính sách Toàn Phát; nên cung cấp điều kiện đường vào công trình trước khi giao.

Kiểm tra trước khi lắp

Đối chiếu tem/model, dung tích, kiểu đứng/ngang, nắp, đường vào/ra và tình trạng thân bồn.

Bảo hành theo từng model

Thời hạn và điều kiện có thể khác giữa Sơn Hà, Đại Thành và Nam Thành. Phiếu/hồ sơ của đúng sản phẩm là căn cứ nên ưu tiên.

Câu hỏi thường gặp về bể phốt nhựa 1500L–1800L

Bể nhựa đúc sẵn có thể phù hợp nhiều công trình nếu chọn đúng dung tích, đúng model và lắp theo hướng dẫn kỹ thuật. Lợi thế là thân bể được sản xuất sẵn, dễ đối chiếu sản phẩm trước khi thi công. Tuy nhiên độ bền và hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc nền đất, nước ngầm, cách chèn lấp, tải trọng phía trên, đường ống và việc bảo trì.

Không nên dùng một con số chung cho mọi bể 1500L. Đại Thành hiện được Toàn Phát mô tả khoảng 4–6 người, trong khi các model khác có phạm vi tham khảo riêng. Khi chọn cần tính thêm số toilet, tần suất sử dụng, khách phát sinh và nhu cầu tăng người. Nếu 1500L đang sát tải, nên kiểm tra 1600L hoặc 1800L trước khi đặt.

Sơn Hà 1600L hiện được Toàn Phát giới thiệu cho khoảng 5–8 người tùy model và tần suất, nhưng số người chỉ là tham khảo. Nếu nhà có nhiều toilet, dùng liên tục hoặc thường xuyên có khách, tải thực tế có thể cao hơn. 1600L phù hợp nhất khi 1500L hơi sát nhu cầu nhưng bạn chưa cần tăng hẳn lên 1800L.

Model Sơn Hà 1800L hiện được mô tả phù hợp khoảng 6–7 người. Đây là mức tham khảo của sản phẩm, không phải quy chuẩn cho mọi nhà. Nếu gia đình đông hơn, nhiều toilet hoặc tải xả thải cao, cần so thêm 2000L. Ngược lại, nếu nhu cầu thấp hơn rõ rệt thì 1500L hoặc 1600L có thể giúp tối ưu chi phí và diện tích hơn.

Cả ba mức đều cần được xem theo điều kiện thực tế. 1500L có thể phù hợp nếu tải sử dụng vừa và model được hãng khuyến nghị đáp ứng; 1600L thêm một phần dự phòng; 1800L phù hợp khi muốn dư tải rõ hơn hoặc có nhiều toilet. Với nhà sáu người, nên cung cấp số toilet và tần suất sử dụng để chọn chính xác hơn.

Có. 1500 lít tương đương dung tích danh định 1,5m³. Tương tự, 1600L tương đương 1,6m³ và 1800L tương đương 1,8m³. Đây chỉ là cách quy đổi thể tích, không phải công thức xác định số người sử dụng. Mỗi công trình vẫn cần xét số toilet, tải thực tế và khuyến nghị của đúng model.

Không có dung tích nào tốt hơn tuyệt đối. 1500L giúp tối ưu chi phí và có nhiều lựa chọn thương hiệu hơn trên Toàn Phát. 1800L tạo mức dự phòng lớn hơn nhưng cần hố và ngân sách phù hợp. Nếu 1500L đã đáp ứng rõ nhu cầu, không nhất thiết tăng lên 1800L; nếu 1500L sát tải thì nên chọn mức lớn hơn.

Không nhất thiết. Hai bể cùng 1500L nhưng khác Sơn Hà, Đại Thành hoặc Nam Thành có thể khác chiều cao, chiều rộng, kiểu đứng/ngang và vị trí đường ống. Vì vậy không được dùng kích thước của một hãng để thi công cho hãng khác. Cách an toàn là chốt model, xác nhận thông số hàng giao rồi mới hoàn thiện hố và đường ống.

Mua bể phốt nhựa tại Toàn Phát

Toàn Phát đang phân phối các dòng bể phốt nhựa 1500L, 1600L và 1800L của Sơn Hà, Tân Á Đại Thành và Nam Thành theo sản phẩm thực tế trong từng dung tích. Nếu chưa chắc nên chọn mức nào, khách có thể gửi số người, số toilet và kích thước vị trí chôn để được hỗ trợ so sánh trước khi đặt.

Tư vấn chọn 1500L, 1600L hay 1800L

Chuẩn bị 5 thông tin: số người sử dụng, số toilet, tần suất, kích thước hố dự kiến và tình trạng nước ngầm.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Xem thêm tại toanphatgroup.vn để tra cứu bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Chọn đúng dung tích trước khi chọn thương hiệu

Với nhóm bể phốt nhựa 1500L–1800L, 1500L phù hợp khi muốn nhiều lựa chọn hãng và nhu cầu chưa quá cao; 1600L là phương án trung gian khi 1500L hơi sát; 1800L phù hợp khi cần mức dự phòng lớn hơn.

Không nên đào hố trước rồi mới chọn bồn. Hãy xác định nhu cầu, chọn dung tích, chọn đúng model, kiểm tra kích thước và cốt đường ống rồi mới hoàn thiện vị trí chôn. Nếu 1800L vẫn đang sát tải, nên chuyển sang nhóm 2000L trở lên ngay từ đầu.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An