Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bồn Nhựa  Bồn nước nhựa theo hãng  Bồn Tự Hoại Septic  Bồn Tự Hoại 500L – 1200L  Bồn Tự Hoại 1000L
1000 lít • 1m³ • Bể phốt nhựa gia đình

Bể Phốt Nhựa 1000L Chính Hãng – Bể Tự Hoại 1 Khối Cho Gia Đình

Bể phốt nhựa 1000L, còn gọi là bể tự hoại 1 khối hoặc bồn tự hoại 1000L, là nhóm dung tích được nhiều gia đình nhỏ, nhà phố và công trình cải tạo quan tâm. Toàn Phát hiện có ba lựa chọn trực tiếp trong danh mục gồm Đại Thành 1000L, Sơn Hà 1000L đứng và Nam Thành 1000L với mức giá khác nhau. :contentReference[oaicite:0]{index=0}

1000 lít tương đương dung tích danh định 1m³, nhưng không nên hiểu rằng mọi bể phốt nhựa 1 khối đều có cùng kích thước hoặc dùng cho chính xác cùng số người. Trước khi mua, nên kiểm tra số thành viên, số toilet, tần suất sử dụng, hố chờ, nước ngầm và kích thước của đúng model.

So sánh 3 thương hiệu 1000L

Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành cùng dung tích nhưng kích thước, cấu tạo, giá và chính sách bảo hành cần được đối chiếu theo từng sản phẩm.

Kiểm tra hố trước khi đặt

Không dùng một kích thước 1000L chung để đào hố. Cần chọn hãng/model rồi mới xác nhận dài, rộng, sâu và cao độ đường ống.

bể phốt nhựa 1000L chính hãng Đại Thành Sơn Hà Nam Thành
Cam kết của Toàn Phát: miễn phí vận chuyển toàn quốc; giá bán đã gồm VAT 8–10%; hỗ trợ chọn model, kiểm tra dung tích, hố chờ, đường ống và chính sách bảo hành trước khi đặt hàng.

Ưu đãi khi mua bể phốt nhựa 1000L tại Toàn Phát

Khi chọn bể tự hoại 1000L, ngoài giá sản phẩm cần tính đến việc giao đến công trình, điều kiện hạ bồn, kích thước hố và khả năng bảo trì. Chọn đúng từ đầu giúp hạn chế phải sửa đường ống hoặc đào lại nền.

Miễn phí vận chuyển toàn quốc

Khách nên cung cấp địa chỉ, đường vào công trình và vị trí chôn dự kiến để nhân viên tư vấn phương án giao nhận phù hợp.

Giá đã gồm VAT 8–10%

Thuận tiện cho hộ gia đình, nhà thầu, thợ điện nước và đơn vị cần hóa đơn, chứng từ rõ ràng trước khi triển khai.

Bể phốt nhựa 1000L là gì?

Bể phốt nhựa 1000L là bể tự hoại sản xuất sẵn với dung tích danh định 1.000 lít, tương đương 1m³. Sản phẩm dùng tiếp nhận và xử lý sơ bộ nước thải sinh hoạt trước khi nước được dẫn sang hệ thống thoát hoặc xử lý tiếp theo.

Tùy hãng và model, bên trong bể có thể bố trí khoang lắng, khoang lọc, hệ vi sinh kỵ khí, Bio-ball, đường nước vào, đường nước ra, thông hơi và đường hút cặn. Vì cấu tạo không hoàn toàn giống nhau, category này tập trung vào việc chọn đúng dung tích và thương hiệu thay vì coi mọi septic tank 1000L là một sản phẩm giống nhau.

1000L

Bể phốt 1000L có phải 1 khối không?

Có. 1000 lít tương đương dung tích danh định 1m³, thường được người mua gọi là bể phốt 1 khối hoặc bể tự hoại 1 khối.

Cấu tạo cơ bản

Thân bể, nắp kiểm tra, đường vào, đường ra, thông hơi, vị trí hút cặn và các khoang xử lý/lọc tùy thiết kế của từng thương hiệu.

Bể phốt nhựa 1000L dùng cho bao nhiêu người?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi chọn bể phốt nhựa 1000L. Trang sản phẩm Đại Thành hiện mô tả khoảng 3–5 người, trong khi Sơn Hà có các phần nội dung gợi ý khoảng 3–4 hoặc 4–5 người. Điều này cho thấy số người chỉ nên dùng để tham khảo, không phải tiêu chuẩn tuyệt đối cho mọi bể 1 khối. :contentReference[oaicite:1]{index=1} :contentReference[oaicite:2]{index=2}

Cách chọn an toàn hơn là đi theo chuỗi: số người → số toilet → tần suất sử dụng → khách phát sinh → nhu cầu dự phòng → khuyến nghị của model. Nếu nhà sử dụng thường xuyên và mức tải đã sát ngưỡng 1000L, nên kiểm tra 1200L hoặc 1500L trước khi mua.

Gia đình 3 người

1000L là mức đáng cân nhắc

Nếu sử dụng bình thường, ít khách và số toilet không nhiều, bể 1 khối thường nằm trong nhóm phù hợp để xem xét.

Gia đình 4 người

Kiểm tra tần suất và số toilet

Đây là nhóm nhu cầu phổ biến, nhưng nên tính thêm lượng khách, số khu vệ sinh và mức dự phòng trước khi chốt.

Gia đình 5 người

Nên so thêm dung tích lớn hơn

Nếu nhà sử dụng liên tục, nhiều toilet hoặc dự kiến tăng thành viên, nên so 1200L hoặc 1500L để tránh chọn quá sát tải.

Không dùng công thức “1000L = 4 người” cho mọi công trình. Hai gia đình cùng bốn người nhưng số toilet, lượng khách, tần suất và điều kiện bảo trì khác nhau có thể cần phương án khác nhau.

Nên chọn bể phốt Đại Thành, Sơn Hà hay Nam Thành 1000L?

Category hiện có đúng ba model 1000L của Tân Á Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành. Đây là lợi thế để người mua so trực tiếp giá, kích thước và điều kiện lắp thay vì chọn thương hiệu theo cảm tính. :contentReference[oaicite:3]{index=3}

Tân Á Đại Thành

Bể phốt Đại Thành 1000L

Trang Toàn Phát mô tả sản phẩm dùng nhựa LLDPE nguyên sinh, dạng đứng/Oval và hệ Bio-ball. Tuy nhiên kích thước trên các phần nội dung hiện chưa hoàn toàn đồng nhất nên cần xác nhận model thực tế trước khi đào.

Giá đang hiển thị: 3.890.000đ.

Xem Đại Thành 1000L
Sơn Hà

Bể phốt Sơn Hà 1000L đứng

Model đang hiển thị trên Toàn Phát có chiều rộng 1.140mm, chiều cao 1.335mm, chất liệu LLDPE và bảo hành hiển thị 60 năm. Khi đặt cần xác nhận đúng mã/lô thực tế.

Giá đang hiển thị: 3.880.000đ.

Xem Sơn Hà 1000L :contentReference[oaicite:4]{index=4}
Nam Thành

Bể phốt Nam Thành 1000L

Trang Toàn Phát hiện hiển thị chiều cao 1.260mm, chiều rộng 1.200mm, chất liệu LLDPE và bảo hành 60 năm cho model THNT1000L.

Giá đang hiển thị: 3.480.000đ.

Xem Nam Thành 1000L :contentReference[oaicite:5]{index=5}

So sánh nhanh 3 mẫu bể phốt nhựa 1 khối

Tiêu chí Đại Thành Sơn Hà Nam Thành
Dung tích 1000L 1000L 1000L
Chất liệu hiển thị LLDPE nguyên sinh LLDPE nguyên sinh LLDPE
Kích thước Dữ liệu trên product page chưa đồng nhất, cần xác nhận Rộng 1140mm × cao 1335mm theo model đang hiển thị Rộng 1200mm × cao 1260mm theo model đang hiển thị
Giá hiện tại 3.890.000đ 3.880.000đ 3.480.000đ
Nên kiểm tra Model, kích thước, phiếu bảo hành Model ST1000D/biến thể, hố sâu Kiểu bồn, đường ống, lô thực tế
Nên chọn hãng nào? Không có một hãng tốt nhất cho mọi công trình. Nếu hố đã có sẵn, kích thước và cao độ ống nên được ưu tiên. Nếu chưa đào hố, có thể cân bằng giữa giá, thương hiệu, cấu tạo và chính sách bảo hành.

Giá bể phốt nhựa 1000L năm 2026

Giá bể phốt nhựa 1000L trên danh mục Toàn Phát hiện dao động giữa ba sản phẩm Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành. Bảng dưới đây sử dụng đúng mức giá đang hiển thị trên category tại thời điểm kiểm tra. :contentReference[oaicite:6]{index=6}

Sản phẩm Giá cũ Giá đang hiển thị Chênh lệch trong nhóm
Nam Thành 1000L 4.620.000đ 3.480.000đ Thấp nhất trong 3 SKU hiện tại
Sơn Hà 1000L đứng 4.900.000đ 3.880.000đ Gần tương đương Đại Thành
Đại Thành 1000L 4.849.000đ 3.890.000đ Cao hơn Sơn Hà 10.000đ tại thời điểm kiểm tra

Giá có thể thay đổi theo chính sách hãng, thời điểm, khu vực, phụ kiện và hàng thực tế. Giá Toàn Phát công bố đã gồm VAT 8–10% theo chính sách bán hàng.

Hỗ trợ kỹ thuật sau khi xem bảng giá

✓
Tư vấn chọn dung tích và kiểu bồn: dựa trên số người, số toilet, tần suất sử dụng, hố chờ, nền đất và nước ngầm.
✓
Hỗ trợ giao hàng và hướng dẫn lắp đặt: kiểm tra lối đưa bồn vào, đường ống, nền hố, thông hơi và vị trí bảo trì trước khi hoàn thiện.
✓
Hóa đơn, chứng từ và bảo hành: xác nhận đúng model, thương hiệu và chính sách bảo hành áp dụng cho hàng giao thực tế.

Kích thước bể phốt nhựa 1000L bao nhiêu?

Điểm cần nhớ là cùng 1000L không có nghĩa cùng kích thước. Sơn Hà 1000L trên Toàn Phát hiện hiển thị rộng 1.140mm và cao 1.335mm; Nam Thành 1000L hiển thị rộng 1.200mm và cao 1.260mm. Product page Đại Thành lại có các giá trị khác nhau giữa các phần, khoảng 1.160–1.200mm về chiều rộng và 1.260–1.360mm về chiều cao, vì vậy phải xác nhận model/lô thực tế trước khi thi công. :contentReference[oaicite:7]{index=7} :contentReference[oaicite:8]{index=8} :contentReference[oaicite:9]{index=9}

Thương hiệu Kích thước đang hiển thị Lưu ý trước khi đào
Đại Thành 1000L Có dữ liệu khác nhau giữa các phần product page Yêu cầu xác nhận model và kích thước thực tế
Sơn Hà 1000L Rộng khoảng 1140mm, cao 1335mm Kiểm tra mã ST1000D/biến thể khi giao
Nam Thành 1000L Rộng 1200mm, cao 1260mm Kiểm tra kiểu đứng/ngang và phụ kiện thực tế
Không đào hố theo câu “bể 1000L rộng khoảng 1,2m”. Hãy lấy bản vẽ hoặc thông số của đúng sản phẩm sẽ giao rồi mới xác định chiều rộng, chiều sâu, khoảng thao tác và cao độ đường cống.

Cách tính hố chờ cho bể phốt 1 khối

Không nên đưa một kích thước hố cố định cho tất cả sản phẩm. Hố cần dựa trên kích thước thân bể, khoảng thao tác theo hướng dẫn hãng, cốt đường vào/ra, nền đáy, không gian cho nắp bảo trì và điều kiện chèn lấp.

Bể phốt 1000L hay 1200L – nên chọn loại nào?

Khi nhu cầu của bể phốt 1000L đã ở sát mức dự kiến, 1200L là nhóm nên kiểm tra trước khi đặt. Chênh 200 lít không khiến 1200L luôn tốt hơn, nhưng tạo thêm dung tích dự phòng nếu gia đình sử dụng thường xuyên hoặc có khả năng tăng thành viên.

Tiêu chí 1000L 1200L
Dung tích danh định 1m³ 1,2m³
Nhu cầu Gia đình nhỏ, mức sử dụng vừa Cần mức dự phòng cao hơn
Khả năng dự phòng Thấp hơn Cao hơn 1000L
Hố chờ Thường gọn hơn Cần kiểm tra kích thước lớn hơn tùy model
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Nên ưu tiên khi Nhu cầu đã được xác định rõ ở mức vừa Nhà gần ngưỡng 1000L hoặc muốn dự phòng thêm

Nếu nhà có nhiều thành viên, nhiều toilet hoặc lượng khách cao, đừng chỉ so 1000L với 1200L. Khi nhu cầu vượt rõ, cần cân nhắc nhóm 1500L trở lên.

Khi nào bể phốt 1000L không đủ?

Việc chọn thiếu dung tích thường khó sửa hơn việc cân nhắc kỹ trước khi đào hố. Với các trường hợp dưới đây, nên kiểm tra nhóm dung tích lớn hơn thay vì cố dùng bể tự hoại 1 khối.

  • Nhiều thành viên sử dụng liên tục: đặc biệt khi lượng nước thải hàng ngày cao.
  • Nhiều toilet: số điểm xả lớn hơn làm tăng tải sử dụng thực tế.
  • Nhà thường xuyên có khách: nhu cầu thực tế vượt số người ở cố định.
  • Nhà trọ hoặc công trình dịch vụ: tần suất sử dụng có thể cao và khó dự báo.
  • Dự kiến tăng số người: nên cân nhắc nhu cầu trong vài năm tới.
  • Vị trí bảo trì khó: chọn quá sát tải có thể khiến chu kỳ xử lý/hút cặn bất tiện hơn.

Bể phốt nhựa và bể phốt xây khác nhau thế nào?

Bể phốt nhựa 1000L là sản phẩm sản xuất sẵn, trong khi bể xây được thi công trực tiếp theo mặt bằng. Mỗi giải pháp có ưu và hạn chế riêng; không nên kết luận bể nhựa luôn tốt hơn hoặc bể bê tông luôn bền hơn.

Tiêu chí Bể phốt nhựa 1000L Bể xây
Thân bể Sản xuất sẵn theo model Xây trực tiếp tại công trình
Kiểm soát kích thước Theo thông số hãng/model Tùy bản vẽ và tay nghề thi công
Vận chuyển Cần đường đưa bồn vào vị trí lắp Vật tư được vận chuyển rời
Chống thấm Phụ thuộc thân bồn và các mối nối đường ống Phụ thuộc kết cấu và chất lượng chống thấm
Thi công Giảm phần xây thân bể, vẫn cần xử lý hố và đường ống Cần xây, trát, chống thấm và hoàn thiện tại chỗ
Bảo trì Cần giữ nắp và đường hút cặn Cũng phải thiết kế lối tiếp cận hút cặn

Quy trình chọn bể phốt 1000L trong 5 bước

Để tránh mất thời gian so quá nhiều thông số, người mua có thể đi theo năm bước dưới đây.

1

Xác định số người

Ghi số người ở thường xuyên, khách phát sinh và khả năng tăng thành viên. Không chỉ nhìn số người hiện tại nếu công trình dự kiến sử dụng lâu dài.

2

Kiểm tra số toilet và tần suất

Một nhà bốn người nhưng có nhiều khu vệ sinh và tần suất cao có thể cần mức dự phòng khác một nhà sử dụng đơn giản hơn.

3

Đo hố chờ

Ghi dài × rộng × sâu, cốt cống và tình trạng nước ngầm. Nếu chưa đào, chỉ cần xác định khu vực lắp rồi chờ chọn model để lấy thông số chính xác.

4

So Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành

So giá, kích thước, kiểu bồn, chất liệu hãng công bố và bảo hành. Nếu hố đã có, hãy ưu tiên model vừa mặt bằng trước.

5

Chốt sản phẩm rồi mới hoàn thiện hố

Yêu cầu xác nhận model và thông số hàng giao trước khi thợ hoàn thiện nền, đường ống và vị trí nắp bảo trì.

Cách lắp bể phốt nhựa 1000L đúng kỹ thuật

Không nên dùng một quy trình cứng cho mọi thương hiệu. Cách lắp cụ thể cần theo tài liệu của sản phẩm thực tế, nhưng có một số điểm mà chủ công trình nên kiểm tra với thợ trước khi hạ bồn.

Chuẩn bị nền

Nền hố phải ổn định, không có vật sắc hoặc điểm gồ có thể tác động tập trung lên thân bồn.

Hạ bồn đúng hướng

Xác định trước đầu vào, đầu ra, vị trí hút cặn và nắp bảo trì để tránh phải xoay hoặc sửa ống sau khi bồn đã xuống hố.

Đường nước vào và ra

Đấu đúng đường kính và cao độ theo model. Kiểm tra độ kín trước khi chèn lấp.

Ống thông hơi

Không tự ý bỏ hoặc bịt đường thông hơi. Hệ thống cần được bố trí theo sơ đồ kỹ thuật của bể và công trình.

Nước ngầm và chống nổi

Khu vực có nước ngầm cao hoặc hay ngập cần phương án thi công phù hợp để hạn chế lực nổi tác động lên bồn.

Hoàn thiện phía trên

Không để xe hoặc tải trọng lớn tác động trực tiếp lên bồn nếu hệ thống chưa có kết cấu bảo vệ được thiết kế phù hợp.

Bể phốt nhựa 1000L có cần hút bùn không?

Có thể cần. Bể Septic không có nghĩa là không bao giờ phải hút cặn. Phần bùn và chất rắn không phân hủy hết vẫn tích tụ theo thời gian; tần suất thực tế phụ thuộc số người, thói quen xả thải và hiệu quả vận hành.

Một số product page trên Toàn Phát đang đưa khuyến nghị tham khảo khoảng 3–5 năm cho một số model, nhưng category không nên biến con số này thành lịch cố định cho mọi bể 1000L. Quan trọng hơn là giữ nắp bảo trì dễ tiếp cận và theo dõi dấu hiệu thoát chậm, mùi bất thường hoặc nước dội ngược. :contentReference[oaicite:10]{index=10}

Kinh nghiệm sử dụng: không xả khăn ướt, túi nilon, vật khó phân hủy hoặc lượng lớn dầu mỡ xuống hệ thống; hạn chế tự ý dùng hóa chất mạnh và luôn giữ đường thông hơi hoạt động.

8 sai lầm khi mua bể phốt 1 khối

  1. Chỉ mua theo giá: bỏ qua kích thước, cấu tạo và điều kiện lắp.
  2. Cho rằng 1000L luôn đủ cho 4 người: không tính số toilet và tần suất.
  3. Không tính nhu cầu tương lai: phải thay đổi hệ thống khi tăng người sử dụng.
  4. Đào hố trước khi chọn hãng: model thực tế có thể không vừa.
  5. Dùng kích thước hãng này cho hãng khác: cùng 1000L nhưng kích thước khác nhau.
  6. Không xét nước ngầm: tăng rủi ro nổi hoặc biến dạng khi thi công không phù hợp.
  7. Chôn kín nắp bảo trì: gây khó khi cần kiểm tra hoặc hút cặn.
  8. Không xác nhận phiếu bảo hành: chỉ dựa vào thông tin quảng cáo trên một phần của trang sản phẩm.

Kho, giao hàng và bảo hành bể phốt nhựa 1000L

Toàn Phát hiện có ba model 1000L trực tiếp trên category nên khách có thể so giá trước khi đặt. Khi giao hàng, nên đối chiếu thương hiệu, model, dung tích, kích thước và chính sách bảo hành trước khi bồn được hạ xuống hố.

Giao hàng toàn quốc

Miễn phí vận chuyển toàn quốc theo chính sách Toàn Phát; nên báo trước điều kiện đường vào công trình.

Kiểm hàng trước khi lắp

Kiểm tra tem, model, thân bồn, đầu nối, nắp và phụ kiện trước khi thi công chôn ngầm.

Bảo hành theo model

Thời hạn có thể khác theo hãng, dòng và lô hàng. Nên lấy phiếu/chính sách thực tế làm căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về bể phốt nhựa 1000L

Không nên dùng một con số cố định cho mọi model. Các trang sản phẩm 1000L hiện có phạm vi khuyến nghị khác nhau, thường xoay quanh nhóm gia đình nhỏ. Khi chọn, cần xét số người sử dụng thường xuyên, số toilet, tần suất, lượng khách và mức dự phòng. Nếu nhà đã ở sát khả năng của 1000L hoặc dự kiến tăng thành viên, nên kiểm tra 1200L hoặc 1500L trước khi mua.

Có. 1000 lít tương đương dung tích danh định 1m³ nên thường được gọi là bể phốt 1 khối hoặc bể tự hoại 1 khối. Tuy nhiên đây chỉ là cách quy đổi thể tích. Nó không có nghĩa mọi bể 1 khối có cùng kích thước, cấu tạo hoặc số người sử dụng. Khi thi công vẫn cần xem thông số của model Đại Thành, Sơn Hà hoặc Nam Thành cụ thể.

1000L là mức đáng cân nhắc cho gia đình bốn người, nhưng vẫn phải xét số toilet, lượng khách và tần suất sử dụng. Nếu nhà chỉ có nhu cầu vừa phải và model được hãng khuyến nghị phù hợp, 1000L có thể đáp ứng. Nếu sử dụng nhiều, có khách thường xuyên hoặc muốn dự phòng dài hạn, hãy so thêm 1200L hoặc 1500L trước khi chốt.

Không nên mặc định 1000L đủ cho mọi nhà năm người. Một số model có phạm vi khuyến nghị tới khoảng năm người, nhưng nếu công trình có nhiều toilet, dùng liên tục hoặc khó bảo trì thì dung tích dự phòng quan trọng hơn. Trong trường hợp này, nên so 1000L với 1200L hoặc 1500L và kiểm tra hố chờ trước khi quyết định.

Tại thời điểm kiểm tra, category Toàn Phát đang hiển thị Nam Thành 1000L giá 3.480.000đ, Sơn Hà 1000L đứng 3.880.000đ và Đại Thành 1000L 3.890.000đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, chính sách hãng và hàng thực tế. Vì vậy nên xác nhận lại báo giá trước khi đặt, đặc biệt nếu cần phụ kiện hoặc điều kiện giao nhận riêng.

Không có một kích thước chung cho mọi bể 1000L. Sơn Hà đang hiển thị khoảng rộng 1140mm, cao 1335mm; Nam Thành khoảng rộng 1200mm, cao 1260mm; Đại Thành lại có dữ liệu chưa đồng nhất giữa các phần của product page. Vì vậy phải xác nhận đúng model và hàng giao thực tế trước khi đào hố hoặc làm đường ống chờ.

Không nên chọn chỉ dựa trên tên hãng. Hãy so kích thước model, giá, vật liệu hãng công bố, cấu tạo xử lý, bảo hành và khả năng vừa hố chờ. Nếu hố đã đào, sản phẩm phù hợp kích thước và cốt đường ống nên được ưu tiên. Nếu công trình chưa đào, bạn có thể cân bằng thêm yếu tố thương hiệu, giá và chính sách bảo hành.

Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối. 1000L giúp tối ưu chi phí và diện tích khi nhu cầu đã được xác định ở mức vừa. 1200L cung cấp thêm dung tích dự phòng, phù hợp khi mức sử dụng đang sát 1000L hoặc gia đình có khả năng tăng người. Quyết định cuối cùng cần dựa vào nhu cầu thực tế, kích thước hố và ngân sách.

Mua bể phốt nhựa 1000L tại Toàn Phát

Toàn Phát hiện phân phối các mẫu bể phốt nhựa 1000L của Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành. Khách có thể gửi số người, số toilet và kích thước vị trí dự kiến chôn để được hỗ trợ chọn model phù hợp thay vì chỉ so mức giá thấp nhất.

Cần chọn bể phốt 1 khối phù hợp?

Chuẩn bị 5 thông tin: số người sử dụng, số toilet, kích thước hố dự kiến, tình trạng nước ngầm và thương hiệu đang quan tâm.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Xem thêm tại toanphatgroup.vn để tra cứu bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Chọn bể 1000L theo nhu cầu và hố chờ, không chỉ theo giá

Bể phốt nhựa 1000L là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình nhỏ và công trình cần bể tự hoại 1 khối, nhưng điều quan trọng nhất là chọn đúng model. Cùng dung tích 1000L, Đại Thành, Sơn Hà và Nam Thành có kích thước và giá khác nhau.

Trước khi đào hố, hãy chốt thương hiệu/model, xác nhận kích thước thực tế và kiểm tra số người, số toilet, nước ngầm cùng nhu cầu dự phòng. Nếu 1000L đang sát nhu cầu, nên so thêm 1200L hoặc 1500L trước khi quyết định.

:contentReference[oaicite:11]{index=11}

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An